Dày 30 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 30 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. Nhận số lượng lẻ.
PP/PE dày 30: −10 °c đến +100 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PP/PE dày 30?
Chọn tấm nhựa PP/PE dày 30 mm khi chi tiết yêu cầu tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Tấm PP/PE dày 30 mm nặng khoảng 28,1 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với độ bền kéo ~30–35 mpa, dẻo dai, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, muối giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −10 °C đến +100 °C — phù hợp ứng dụng tấm lót bồn bể hoá chất lẫn vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE dày 30 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PP/PE dày 30 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PP/PE dày 30 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 16 quy cách hoặc chọn dày lân cận:
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PP/PE dày 30?
PP/PE dày 30 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót bồn bể hoá chất
- ›Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
- ›Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
- ›Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Cân nhắc vật liệu khác?
PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PP/PE dày 30 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PP/PE dày 30.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 30 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE dày 30 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PP/PE dày 30 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 30 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 30 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PP/PE dày 30 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. An toàn thực phẩm.
Chọn dày 30 hay dày khác cho chi tiết này?
Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi tấm nhựa PP/PE dày 30 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PP/PE dày 30 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE dày 30 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.