GIA CÔNG TẤM · PP/PE · DÀY 2 MM

Dày 2 mm

Tấm nhựa PP/PE

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 2 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm. Nhận số lượng lẻ.

PP/PE dày 2: −10 °c đến +100 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt. Phù hợp tấm lót bồn bể hoá chất và vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
2 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PP/PE dày 2?

Chọn tấm nhựa PP/PE dày 2 mm khi chi tiết yêu cầu tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt. Tấm PP/PE dày 2 mm nặng khoảng 1,87 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với độ bền kéo ~30–35 mpa, dẻo dai, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, muối giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −10 °C đến +100 °C — phù hợp ứng dụng tấm lót bồn bể hoá chất lẫn vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ.

Độ dày2 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPP/PE — Polypropylene / Polyethylene
Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Trọng lượng (≈)1,87 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, dẻo dai
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối
Độ hút ẩm< 0,02%
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm
Gia công CNCCắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt
Màu sắcTrắng, xám, đen
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE dày 2 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PP/PE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PP/PE dày 2 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PP/PE dày 2 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

DÀY LÂN CẬN

Xem tất cả 16 quy cách hoặc chọn dày lân cận:

Dày 3 mmDày 5 mmDày 6 mm
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1220×2440 mm
1500×3000 mm
2000×4000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PP/PE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PP/PE dày 2?

PP/PE dày 2 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót bồn bể hoá chất
  • Vách ngăn, máng dẫn dung dịch xi mạ
  • Tấm cắt, bàn làm việc ngành thực phẩm
  • Thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02%, −10 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PP/PE dày 2 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE dày 2.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PP/PE dày 2 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PP/PE dày 2 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PP/PE dày 2 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay/khoan/hàn nhiệt tốt.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 2 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 2 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PP/PE dày 2 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−10 °C đến +100 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. An toàn thực phẩm.

Chọn dày 2 hay dày khác cho chi tiết này?

Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi tấm nhựa PP/PE dày 2 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PP/PE dày 2 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PP/PE dày 2 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh