GIA CÔNG CÂY TRÒN · UHMW-PE · PHI 60 MM

Phi 60 mm

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 60 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining. Nhận số lượng lẻ.

UHMW-PE phi 60: −200 °c đến +80 °c (nóng chảy ~136 °c), kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
60 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn UHMW-PE phi 60?

Cây nhựa UHMW-PE phi 60 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 60 mm, diện tích mặt cắt ngang ~28,27 cm², trọng lượng 2,63 kg/m (tỉ trọng ~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 2,63 kg, 2 m ≈ 5,26 kg, 3 m ≈ 7,89 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 60 mm thuộc dải trung bình (31–60 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Lượng dư gia công khuyến nghị: 2–3 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60. Chọn phôi phi 60 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 52–59 mm sau tiện tinh.

Phi 60 mm là dải cây tròn lớn — khối lượng phôi đáng kể, cần tính kỹ lượng dư gia công để tối ưu chi phí vật liệu. UHMW-PE wear ~6× thép carbon, ~3–5× hdpe/pa; shore d ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °c. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng) — lợi thế rõ rệt so với kim loại trong môi trường ăn mòn. Gia công cần lực kẹp đủ để tránh rung, dao CNC sắc, tốc độ cắt phù hợp với tiện cnc chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.

Phôi cây 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Phôi UHMW-PE phi 60 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện cnc chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)60 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuUHMW-PE — Ultra-High Molecular Weight Polyethylene
Tỉ trọng~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)
Trọng lượng (≈)2,63 kg/m
Tiết diện28,27 cm²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C)
Cơ tínhWear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng)
Độ hút ẩm<0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước
An toàn thực phẩmGrade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Gia công CNCTiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát
Màu sắcTrắng đục, đen, xanh (grade ESD)
Quy cách phôiCây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)2,63 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)5,26 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)7,89 kg
Dải đường kínhtrung bình (31–60 mm)
Dung sai gia côngIT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh)
Lượng dư gia công2–3 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhlắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE phi 60 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ UHMW-PE phi 60.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa uhmw-pe tròn đặc — Ø 60 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 60 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây UHMW-PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây UHMW-PE phi 60 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi UHMW-PE phi 60 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 15 quy cách UHMW-PE hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 60 mmtrang hiện tại
Phi 50 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 70 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 40 mm20 mmnhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 80 mm+20 mmlớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 35 mm25 mmnhỏ hơn 25 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 30 mm30 mmnhỏ hơn 30 mm — ít vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng UHMW-PE phi 60?

UHMW-PE phi 60 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu
  • Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
  • Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
  • Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
  • Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 60 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu UHMW-PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE phi 60.

Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 60 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 60 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt UHMW-PE phi 60 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 60 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 60 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

UHMW-PE phi 60 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Grade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm.

Phi 60 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 60 mm (trung bình (31–60 mm)): lượng dư khuyến nghị 2–3 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60.

Phôi cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 60 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh