Phi 35 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — bạc trượt, con lăn, lining. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE phi 35: −200 °c đến +80 °c (nóng chảy ~136 °c), kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Phù hợp bạc trượt, bushing, sleeve tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE phi 35?
Chọn cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 mm khi chi tiết yêu cầu chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Cây UHMW-PE phi 35 mm có tiết diện ~9,6 cm², trọng lượng khoảng 0,89 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với wear ~6× thép carbon, ~3–5× hdpe/pa; shore d ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °c, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng) giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C) — phù hợp ứng dụng bạc trượt, bushing, sleeve tự bôi trơn không dầu lẫn con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE phi 35 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây UHMW-PE phi 35 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi UHMW-PE phi 35 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Ngành nào dùng UHMW-PE phi 35?
UHMW-PE phi 35 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Bạc trượt, bushing, sleeve tự bôi trơn không dầu
- ›Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
- ›Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
- ›Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
- ›Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE phi 35.
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE phi 35 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 35 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 35 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE phi 35 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Grade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm.
Chọn phi 35 hay phi khác cho chi tiết này?
Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 35 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.