Phi 20 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 20 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE phi 20: −200 °c đến +80 °c (nóng chảy ~136 °c), kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE phi 20?
Cây nhựa UHMW-PE phi 20 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 20 mm, diện tích mặt cắt ngang ~3,14 cm², trọng lượng 0,292 kg/m (tỉ trọng ~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 0,29 kg, 2 m ≈ 0,58 kg, 3 m ≈ 0,88 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.
Phi 20 mm thuộc dải trung bình nhỏ (13–30 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Lượng dư gia công khuyến nghị: 1–2 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm. Chọn phôi phi 20 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 12–19 mm sau tiện tinh.
Ở đường kính nhỏ phi 20 mm, UHMW-PE thể hiện ưu điểm nhẹ (~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)) và dễ gia công so với kim loại cùng cỡ. Wear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C — đủ để làm bạc, chốt, và chi tiết truyền động nhỏ. Lưu ý: <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước — cần tính bù kích thước nếu môi trường ẩm ướt.
Phôi cây 1–2 m, cắt theo chiều dài yêu cầu. Phôi UHMW-PE phi 20 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện cnc chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE phi 20 mm.
Sơ đồ UHMW-PE phi 20.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây UHMW-PE phi 20 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi UHMW-PE phi 20 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 15 quy cách UHMW-PE hoặc chọn phi liên quan:
| Đường kính (phi) | Chênh lệch | So với phi hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Phi 20 mm | — | trang hiện tại | |
| Phi 25 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 30 mm | +10 mm | lớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 35 mm | +15 mm | lớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 40 mm | +20 mm | lớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 50 mm | +30 mm | lớn hơn 30 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 60 mm | +40 mm | lớn hơn 40 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Ngành nào dùng UHMW-PE phi 20?
UHMW-PE phi 20 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu
- ›Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
- ›Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
- ›Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
- ›Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 20 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE phi 20.
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 20 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 20 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE phi 20 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 20 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 20 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE phi 20 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Grade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm.
Phi 20 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?
Phi 20 mm (trung bình nhỏ (13–30 mm)): lượng dư khuyến nghị 1–2 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm.
Phôi cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 20 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →