Phi 40 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 40 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE phi 40: −200 °c đến +80 °c (nóng chảy ~136 °c), kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE phi 40?
Cây nhựa UHMW-PE phi 40 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 40 mm, diện tích mặt cắt ngang ~12,57 cm², trọng lượng 1,17 kg/m (tỉ trọng ~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 1,17 kg, 2 m ≈ 2,34 kg, 3 m ≈ 3,51 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.
Phi 40 mm thuộc dải trung bình (31–60 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Lượng dư gia công khuyến nghị: 2–3 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60. Chọn phôi phi 40 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 32–39 mm sau tiện tinh.
Dải phi 21–50 mm là vùng tối ưu cho UHMW-PE trong nhiều ứng dụng: wear ~6× thép carbon, ~3–5× hdpe/pa; shore d ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °c, phù hợp bánh răng, con lăn, và puli cỡ trung. −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C) — đáp ứng đa số thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn. So với thép, UHMW-PE phi 40 mm nhẹ hơn ~88% và không cần bôi trơn định kỳ khi ứng dụng tải vừa.
Phôi cây 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Phôi UHMW-PE phi 40 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện cnc chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE phi 40 mm.
Sơ đồ UHMW-PE phi 40.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây UHMW-PE phi 40 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi UHMW-PE phi 40 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 15 quy cách UHMW-PE hoặc chọn phi liên quan:
| Đường kính (phi) | Chênh lệch | So với phi hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Phi 40 mm | — | trang hiện tại | |
| Phi 35 mm | −5 mm | nhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 30 mm | −10 mm | nhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 50 mm | +10 mm | lớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 25 mm | −15 mm | nhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 20 mm | −20 mm | nhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 60 mm | +20 mm | lớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Ngành nào dùng UHMW-PE phi 40?
UHMW-PE phi 40 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu
- ›Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
- ›Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
- ›Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
- ›Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 40 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE phi 40.
Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 40 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 40 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE phi 40 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 40 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 40 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE phi 40 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Grade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm.
Phi 40 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?
Phi 40 mm (trung bình (31–60 mm)): lượng dư khuyến nghị 2–3 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60.
Phôi cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 40 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →