GIA CÔNG CÂY TRÒN · UHMW-PE · PHI 30 MM

Phi 30 mm

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 30 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining. Nhận số lượng lẻ.

UHMW-PE phi 30: −200 °c đến +80 °c (nóng chảy ~136 °c), kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (hno₃ đặc, h₂so₄ đặc nóng). Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Phù hợp chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu và con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
30 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn UHMW-PE phi 30?

Cây nhựa UHMW-PE phi 30 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 30 mm, diện tích mặt cắt ngang ~7,07 cm², trọng lượng 0,657 kg/m (tỉ trọng ~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 0,66 kg, 2 m ≈ 1,31 kg, 3 m ≈ 1,97 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 30 mm thuộc dải trung bình nhỏ (13–30 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Lượng dư gia công khuyến nghị: 1–2 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm. Chọn phôi phi 30 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 22–29 mm sau tiện tinh.

Dải phi 21–50 mm là vùng tối ưu cho UHMW-PE trong nhiều ứng dụng: wear ~6× thép carbon, ~3–5× hdpe/pa; shore d ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °c, phù hợp bánh răng, con lăn, và puli cỡ trung. −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C) — đáp ứng đa số thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn. So với thép, UHMW-PE phi 30 mm nhẹ hơn ~88% và không cần bôi trơn định kỳ khi ứng dụng tải vừa.

Phôi cây 1–2 m, cắt theo chiều dài yêu cầu. Phôi UHMW-PE phi 30 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện cnc chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)30 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuUHMW-PE — Ultra-High Molecular Weight Polyethylene
Tỉ trọng~0,93 g/cm³ (nhẹ hơn PA và HDPE)
Trọng lượng (≈)0,66 kg/m
Tiết diện7,07 cm²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C)
Cơ tínhWear ~6× thép carbon, ~3–5× HDPE/PA; Shore D ~64; dẻo dai, chịu va đập kể cả âm 200 °C
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng)
Độ hút ẩm<0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước
An toàn thực phẩmGrade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm
Gia công CNCTiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát
Màu sắcTrắng đục, đen, xanh (grade ESD)
Quy cách phôiCây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)0,66 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)1,31 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)1,97 kg
Dải đường kínhtrung bình nhỏ (13–30 mm)
Dung sai gia côngIT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô)
Lượng dư gia công1–2 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhlắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE phi 30 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ UHMW-PE phi 30.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa uhmw-pe tròn đặc — Ø 30 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 30 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây UHMW-PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây UHMW-PE phi 30 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi UHMW-PE phi 30 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 15 quy cách UHMW-PE hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 30 mmtrang hiện tại
Phi 25 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 35 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 20 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 40 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 50 mm+20 mmlớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 60 mm+30 mmlớn hơn 30 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng UHMW-PE phi 30?

UHMW-PE phi 30 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Chi tiết cơ khí tự bôi trơn không dầu
  • Con lăn, puli ngành khai khoáng và băng tải nặng
  • Lining silo, bồn chứa khoáng — chống bám dính và mài mòn
  • Thớt công nghiệp thực phẩm, máng đóng gói
  • Vành đai dệt may, chi tiết máy chống tĩnh điện (grade ESD)
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 30 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu UHMW-PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE phi 30.

Hiển Danh gia công Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 30 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 30 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt UHMW-PE phi 30 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện CNC chậm + dao sắc; không dán/hàn nhiệt dễ; phoi dài cần kiểm soát.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 30 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 30 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

UHMW-PE phi 30 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Kháng tốt axit, kiềm, dung môi; không kháng axit oxy hóa mạnh (HNO₃ đặc, H₂SO₄ đặc nóng). Grade FDA cho thực phẩm — thớt công nghiệp, băng tải thực phẩm.

Phi 30 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 30 mm (trung bình nhỏ (13–30 mm)): lượng dư khuyến nghị 1–2 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm.

Phôi cây nhựa UHMW-PE tròn đặc phi 30 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 1 m hoặc cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh