Silicone (VMQ) là cao su vô cơ gốc polysiloxane, dải nhiệt rộng nhất -60°C đến +200°C, trơ sinh học và đạt FDA food grade, dùng cho O-ring thực phẩm, dược phẩm và điện tử.
Giải thích chi tiết
Silicone có xương sống Si-O thay vì C-C của cao su hữu cơ → bền nhiệt và trơ hóa học hơn. Shore A phổ biến: 30-80. Ưu điểm: kháng nhiệt cao, trơ sinh học, FDA compliant (21 CFR 177.2600), trong suốt, không mùi. Nhược điểm: cơ tính kéo thấp hơn NBR (chịu mài mòn kém), tương thích dầu khoáng kém, giá cao hơn NBR 3-6 lần. Dòng phổ biến: VMQ (methyl vinyl silicone), PVMQ (phenyl vinyl methyl silicone, nhiệt rất cao), FVMQ (fluorosilicone, kháng dầu + nhiệt). Ứng dụng: O-ring và gioăng đường ống thực phẩm, dairy, bia rượu; điện tử (IP67/IP68 sealing); y tế và dụng cụ phẫu thuật; lò vi sóng, bếp từ. Tiêu chuẩn: ASTM D1418 (VMQ), FDA 21 CFR 177.2600.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D1418
- FDA 21 CFR 177.2600
- USP Class VI
Thuật ngữ liên quan
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là loại cao su tổng hợp kháng dầu khoáng tốt nhất, dải nhiệt -30°C đế…
- FKM / Viton (Fluorocarbon Rubber) — FKM (Fluorocarbon Rubber, thương hiệu Viton® của Chemours) là cao su chịu nhiệt và hóa chất cao cấp …
- O-ring (vòng đệm chữ O) — O-ring là vòng đệm tiết diện tròn (torus) làm từ cao su đàn hồi, dùng làm kín tĩnh (mặt bích, nắp) h…
- Shore A (độ cứng cao su) — Shore A là thang đo độ cứng cao su và vật liệu mềm theo ASTM D2240, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng…