Ngành thủy lực dùng dầu khoáng/tổng hợp ở áp suất 5-35 MPa để truyền lực — O-ring NBR 70 Shore A là tiêu chuẩn de facto, cần backup ring PTFE cho áp >10 MPa.
Giải thích chi tiết
Thủy lực là ứng dụng tiêu thụ O-ring lớn nhất công nghiệp: mỗi xi-lanh thủy lực dùng 5-20 O-ring, mỗi van thủy lực 3-8 O-ring. Yêu cầu O-ring thủy lực: vật liệu NBR (dầu khoáng, nhiệt ≤ 120°C) hoặc FKM (dầu tổng hợp ester + phosphate ester, nhiệt ≤ 180°C); Shore A 70-90 (cao hơn để chống extrusion); khe hở lắp ghép (diametral clearance) ≤ 0.1mm cho áp 7-20 MPa. Backup ring PTFE: bắt buộc cho dynamic seal áp > 7 MPa (xi-lanh hydraulic), ngăn O-ring bị đùn vào khe hở (extrusion/nibbling). Dầu thủy lực tổng hợp (phosphate ester như Skydrol, Fyrquel) → bắt buộc FKM, NBR bị phân hủy trong vài tuần. Dầu plant-based bio-hydraulic → EPDM (không NBR vì vẫn có ester).
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 6162
- Parker Hannifin O-ring Handbook
- ISO 3601-2
Thuật ngữ liên quan
- O-ring (vòng đệm chữ O) — O-ring là vòng đệm tiết diện tròn (torus) làm từ cao su đàn hồi, dùng làm kín tĩnh (mặt bích, nắp) h…
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là loại cao su tổng hợp kháng dầu khoáng tốt nhất, dải nhiệt -30°C đế…
- FKM / Viton (Fluorocarbon Rubber) — FKM (Fluorocarbon Rubber, thương hiệu Viton® của Chemours) là cao su chịu nhiệt và hóa chất cao cấp …
- Static seal vs Dynamic seal (gioăng tĩnh vs gioăng động) — Static seal là gioăng làm kín giữa hai bề mặt không chuyển động (mặt bích, cap, fitting); dynamic se…
- Compression set (biến dạng nén dư) — Compression set là độ biến dạng dư vĩnh viễn của cao su sau khi nén ép trong thời gian dài ở nhiệt đ…