Static seal là gioăng làm kín giữa hai bề mặt không chuyển động (mặt bích, cap, fitting); dynamic seal làm kín bề mặt có chuyển động tương đối (piston, trục quay) — mỗi loại có yêu cầu vật liệu và thiết kế rãnh khác nhau.
Giải thích chi tiết
Static seal: compression 15-30%, surface finish 1.6-3.2 µm Ra, mài mòn không phải vấn đề, O-ring có thể dùng đến 10 MPa không cần backup ring. Dynamic reciprocating (piston): compression 10-20%, surface finish 0.2-0.8 µm Ra (cần bóng hơn để giảm mài mòn), ≤ 0.5 m/s shaft speed (dùng O-ring), > 0.5 m/s dùng lip seal hoặc PTFE ring. Dynamic rotary (trục quay): không dùng O-ring tiêu chuẩn, bắt buộc lip seal (phớt chắn dầu) hoặc mechanical seal. Design guideline: rãnh O-ring static có groove width rộng hơn dynamic (tỷ lệ W/W_groove = 1.25 static vs 1.5 dynamic). Sai loại seal → gioăng bị mài mòn nhanh hoặc spiral failure.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 3601-2
- AS568A (groove dimensions)
Thuật ngữ liên quan
- O-ring (vòng đệm chữ O) — O-ring là vòng đệm tiết diện tròn (torus) làm từ cao su đàn hồi, dùng làm kín tĩnh (mặt bích, nắp) h…
- Lip seal (phớt chắn dầu / phớt môi) — Lip seal (phớt chắn dầu) là phớt làm kín trục quay với môi trường ngoài, cấu trúc lip cao su ép vào …
- Compression set (biến dạng nén dư) — Compression set là độ biến dạng dư vĩnh viễn của cao su sau khi nén ép trong thời gian dài ở nhiệt đ…
- Shore A (độ cứng cao su) — Shore A là thang đo độ cứng cao su và vật liệu mềm theo ASTM D2240, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng…