GIA CÔNG TẤM · UHMW-PE · DÀY 100 MM

Dày 100 mm

Tấm nhựa UHMW-PE

Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. Nhận số lượng lẻ.

UHMW-PE dày 100: −200 °c đến +80 °c, kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
100 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn UHMW-PE dày 100?

Chọn tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm khi chi tiết yêu cầu tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Tấm UHMW-PE dày 100 mm nặng khoảng 93,0 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −200 °C đến +80 °C — phù hợp ứng dụng lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn lẫn tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng.

Độ dày100 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuUHMW-PE — Ultra-High Molecular Weight Polyethylene
Tỉ trọng~0,93 g/cm³
Trọng lượng (≈)93,0 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +80 °C
Cơ tínhWear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng
Độ hút ẩm<0,01% — không hút ẩm
An toàn thực phẩmGrade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm
Gia công CNCCắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc
Màu sắcTrắng đục, đen, xanh dương
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE dày 100 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm UHMW-PE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm UHMW-PE dày 100 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE dày 100 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

DÀY LÂN CẬN

Xem tất cả 13 quy cách hoặc chọn dày lân cận:

Dày 50 mmDày 60 mmDày 80 mm
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1220×2440 mm
1500×3000 mm
2000×4000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng UHMW-PE dày 100?

UHMW-PE dày 100 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn
  • Tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng
  • Máng xích băng tải khai khoáng và cảng biển
  • Thớt và bàn làm việc ngành chế biến thực phẩm
  • Ice rink panel, tấm sàn trượt băng tổng hợp
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu UHMW-PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ UHMW-PE dày 100.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt UHMW-PE dày 100 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 100 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 100 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

UHMW-PE dày 100 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Grade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm.

Chọn dày 100 hay dày khác cho chi tiết này?

Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi tấm nhựa UHMW-PE dày 100 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa UHMW-PE dày 100 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE dày 100 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh