Dày 50 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE dày 50: −200 °c đến +80 °c, kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE dày 50?
Chọn tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm khi chi tiết yêu cầu tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Tấm UHMW-PE dày 50 mm nặng khoảng 46,5 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −200 °C đến +80 °C — phù hợp ứng dụng lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn lẫn tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE dày 50 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm UHMW-PE dày 50 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE dày 50 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 13 quy cách hoặc chọn dày lân cận:
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng UHMW-PE dày 50?
UHMW-PE dày 50 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn
- ›Tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng
- ›Máng xích băng tải khai khoáng và cảng biển
- ›Thớt và bàn làm việc ngành chế biến thực phẩm
- ›Ice rink panel, tấm sàn trượt băng tổng hợp
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE dày 50.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE dày 50 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 50 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 50 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE dày 50 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Grade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm.
Chọn dày 50 hay dày khác cho chi tiết này?
Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi tấm nhựa UHMW-PE dày 50 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa UHMW-PE dày 50 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE dày 50 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.