Dày 80 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE dày 80: −200 °c đến +80 °c, kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE dày 80?
Tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm có trọng lượng riêng ~74,4 kg/m² (tỉ trọng ~0,93 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 74,4 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 148,8 kg; khổ 1220×2440 mm ≈ 221,5 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 80 mm (rất dày (>50 mm)) — không uốn — sử dụng nguyên khối, gia công cắt gọt hoặc phay hốc. Phương pháp cắt: cưa băng lưỡi dày hoặc máy cắt đặc chủng; khoan lỗ lớn cần đầu khoét hoặc EDM. dung sai dày ±1 mm từ phôi; gia công CNC đạt ±0,2 mm; cần thời gian ổn định sau cắt.
Tấm UHMW-PE dày 80 mm là loại rất dày — wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm, khối lượng lớn. Ứng dụng chủ yếu: đế máy chịu lực, lining dày, khuôn ép, bồn nhỏ. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Gia công cần dao CNC dành cho vật liệu dẻo, tốc độ cắt vừa phải, tản nhiệt tốt để tránh biến dạng nhiệt ảnh hưởng dung sai.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 80 mm: đế máy nặng, bồn nhỏ hàn nhựa, tấm chịu va đập dày, khuôn dập nhựa. Hiển Danh gia công tấm UHMW-PE dày 80 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE dày 80 mm.
Sơ đồ UHMW-PE dày 80.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm UHMW-PE dày 80 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE dày 80 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 13 quy cách UHMW-PE hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 80 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 60 mm | −20 mm | nhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 100 mm | +20 mm | lớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 50 mm | −30 mm | nhỏ hơn 30 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 40 mm | −40 mm | nhỏ hơn 40 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 30 mm | −50 mm | nhỏ hơn 50 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 25 mm | −55 mm | nhỏ hơn 55 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng UHMW-PE dày 80?
UHMW-PE dày 80 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn
- ›Tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng
- ›Máng xích băng tải khai khoáng và cảng biển
- ›Thớt và bàn làm việc ngành chế biến thực phẩm
- ›Ice rink panel, tấm sàn trượt băng tổng hợp
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE dày 80.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE dày 80 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 80 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 80 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE dày 80 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Grade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm.
Tấm dày 80 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 80 mm (rất dày (>50 mm)): cưa băng lưỡi dày hoặc máy cắt đặc chủng; khoan lỗ lớn cần đầu khoét hoặc EDM. Uốn: không uốn — sử dụng nguyên khối, gia công cắt gọt hoặc phay hốc. dung sai dày ±1 mm từ phôi; gia công CNC đạt ±0,2 mm; cần thời gian ổn định sau cắt.
Phôi tấm nhựa UHMW-PE dày 80 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa UHMW-PE dày 80 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE dày 80 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →