Dày 8 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng. Nhận số lượng lẻ.
UHMW-PE dày 8: −200 °c đến +80 °c, kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Phù hợp lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn và tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn UHMW-PE dày 8?
Tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm có trọng lượng riêng ~7,44 kg/m² (tỉ trọng ~0,93 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 7,44 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 14,9 kg; khổ 1220×2440 mm ≈ 22,1 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 8 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Tấm UHMW-PE dày 8 mm: wear ~6× thép carbon; chịu va đập cực cao kể cả nhiệt độ âm. Ở độ dày này, tấm đủ cứng để làm bàn trượt, đồ gá, và tấm lót chịu tải vừa. −200 °C đến +80 °C — giữ ổn định kích thước trong dải nhiệt độ công nghiệp thông thường. Lưu ý độ hút ẩm: <0,01% — không hút ẩm — quan trọng khi cần dung sai chặt ở môi trường ẩm.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 8 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm UHMW-PE dày 8 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá UHMW-PE dày 8 mm.
Sơ đồ UHMW-PE dày 8.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm UHMW-PE dày 8 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm UHMW-PE dày 8 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 13 quy cách UHMW-PE hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 8 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 10 mm | +2 mm | lớn hơn 2 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 5 mm | −3 mm | nhỏ hơn 3 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 12 mm | +4 mm | lớn hơn 4 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 15 mm | +7 mm | lớn hơn 7 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 20 mm | +12 mm | lớn hơn 12 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 25 mm | +17 mm | lớn hơn 17 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm UHMW-PE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng UHMW-PE dày 8?
UHMW-PE dày 8 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Lining (lót) bên trong silo chứa than, quặng, xi măng — chống bám và mài mòn
- ›Tấm trượt máy đóng gói và băng tải đóng thùng
- ›Máng xích băng tải khai khoáng và cảng biển
- ›Thớt và bàn làm việc ngành chế biến thực phẩm
- ›Ice rink panel, tấm sàn trượt băng tổng hợp
Cân nhắc vật liệu khác?
UHMW-PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining; chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Khác biệt chính: UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C; PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi UHMW-PE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ UHMW-PE dày 8.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt UHMW-PE dày 8 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt cưa, phay, khoan được; tiện chậm với dao sắc.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 8 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 8 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
UHMW-PE dày 8 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +80 °C. Kháng tốt axit, kiềm, dung môi thông dụng. Grade FDA — thớt công nghiệp, thiết bị thực phẩm.
Tấm dày 8 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 8 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Phôi tấm nhựa UHMW-PE dày 8 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 1000×2000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa UHMW-PE dày 8 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm UHMW-PE dày 8 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1220×2440, 1500×3000, 2000×4000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa UHMW-PE (PE1000) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-08 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →