Dày 5 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PTFE dày 5 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính. Nhận số lượng lẻ.
PTFE dày 5: −200 °c đến +260 °c, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Cắt/phay được, cần dao sắc. Phù hợp tấm lót chịu hoá chất bồn, máng và cắt gioăng mặt bích chịu axit mạnh. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PTFE dày 5?
Tấm nhựa PTFE dày 5 mm có trọng lượng riêng ~10,8 kg/m² (tỉ trọng 2,16 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 10,8 kg/m²; khổ 300×300 mm ≈ 0,97 kg; khổ 600×600 mm ≈ 3,89 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Độ dày 5 mm là vùng tấm mỏng — PTFE mỏng vẫn giữ được kháng hoá chất gần tuyệt đối. Mềm dẻo, dễ creep dưới tải lâu dài — tấm không bị giòn, cắt bằng dao thẳng không bị nứt mép. Dùng lý tưởng cho gioăng phẳng, lót mỏng, tấm cách điện hoặc vách mỏng bồn chứa.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 5 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PTFE dày 5 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt/phay được, cần dao sắc. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE dày 5 mm.
Sơ đồ PTFE dày 5.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PTFE dày 5 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PTFE dày 5 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 14 quy cách PTFE hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 5 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 6 mm | +1 mm | lớn hơn 1 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 3 mm | −2 mm | nhỏ hơn 2 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 2 mm | −3 mm | nhỏ hơn 3 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 8 mm | +3 mm | lớn hơn 3 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 1 mm | −4 mm | nhỏ hơn 4 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 10 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PTFE tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PTFE dày 5?
PTFE dày 5 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót chịu hoá chất bồn, máng
- ›Cắt gioăng mặt bích chịu axit mạnh
- ›Tấm cách điện, cách nhiệt
- ›Lớp đệm FDA ngành dược/thực phẩm
Cân nhắc vật liệu khác?
PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên tấm chịu hoá chất mạnh nhất + fda; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01%, −200 °C đến +260 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PTFE dày 5 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PTFE dày 5.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PTFE dày 5 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PTFE dày 5 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PTFE dày 5 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay được, cần dao sắc.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 5 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 5 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PTFE dày 5 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−200 °C đến +260 °C. Kháng hoá chất gần tuyệt đối. FDA.
Tấm dày 5 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 5 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.
Phôi tấm nhựa PTFE dày 5 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 600×600 mm hoặc 1000×1000 mm, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PTFE dày 5 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PTFE dày 5 mm khổ tiêu chuẩn: 300×300, 600×600, 1000×1000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-01 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống nhựa PFA trong suốt — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-03 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Vải teflon chịu nhiệt (vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-04 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →