GIA CÔNG TẤM · PTFE · DÀY 25 MM

Dày 25 mm

Tấm nhựa PTFE

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PTFE dày 25 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính. Nhận số lượng lẻ.

PTFE dày 25: −200 °c đến +260 °c, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Cắt/phay được, cần dao sắc. Phù hợp tấm lót chịu hoá chất bồn, máng và cắt gioăng mặt bích chịu axit mạnh. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
25 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PTFE dày 25?

Tấm nhựa PTFE dày 25 mm có trọng lượng riêng ~54,0 kg/m² (tỉ trọng 2,16 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 54,0 kg/m²; khổ 300×300 mm ≈ 4,86 kg; khổ 600×600 mm ≈ 19,4 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 25 mm (trung bình dày (11–25 mm)) — uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. Phương pháp cắt: cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Ở độ dày 25 mm, tấm PTFE có độ cứng vững đáng kể — mềm dẻo, dễ creep dưới tải lâu dài, phù hợp làm phôi cắt chi tiết máy, đế máy, khuôn ép nhẹ. Kháng hoá chất gần tuyệt đối — lợi thế so với kim loại trong môi trường axit/kiềm. Kiểm tra độ phẳng tấm trước gia công: tấm dày đôi khi có ứng suất dư từ quá trình đùn/ép, cần ổn định nhiệt trước khi gia công dung sai chặt.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 25 mm: đồ gá CNC, phôi cắt bánh răng tấm, lót máng băng tải, tấm khuôn ép nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PTFE dày 25 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Cắt/phay được, cần dao sắc. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày25 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPTFE — PTFE (Teflon)
Tỉ trọng2,16 g/cm³
Trọng lượng (≈)54,0 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C
Cơ tínhMềm dẻo, dễ creep dưới tải lâu dài
Kháng hoá chấtKháng hoá chất gần tuyệt đối
Độ hút ẩm< 0,01%
An toàn thực phẩmFDA
Gia công CNCCắt/phay được, cần dao sắc
Màu sắcTrắng
Quy cách phôiKhổ tấm 600×600 mm hoặc 1000×1000 mm, cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)54,0 kg/m²
Khổ 300×300 mm (≈)4,86 kg
Khổ 600×600 mm (≈)19,4 kg
Khổ 1000×1000 mm (≈)54,0 kg
Dải độ dàytrung bình dày (11–25 mm)
Đặc tính uốnuốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội
Phương pháp cắtcưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PTFE dày 25 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PTFE dày 25.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa ptfe — khổ 300×300 mm, dày 25 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 300×300 mm · dày 25 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PTFE đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PTFE dày 25 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PTFE dày 25 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 14 quy cách PTFE hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 25 mmtrang hiện tại
Dày 20 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 30 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 15 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 12 mm13 mmnhỏ hơn 13 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 10 mm15 mmnhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 40 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
300×300 mm
600×600 mm
1000×1000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PTFE tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PTFE dày 25?

PTFE dày 25 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót chịu hoá chất bồn, máng
  • Cắt gioăng mặt bích chịu axit mạnh
  • Tấm cách điện, cách nhiệt
  • Lớp đệm FDA ngành dược/thực phẩm
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PTFE hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PTFE khi ưu tiên tấm chịu hoá chất mạnh nhất + fda; chọn UHMW-PE khi ưu tiên tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining. Khác biệt chính: PTFE — < 0,01%, −200 °C đến +260 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, −200 °C đến +80 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PTFE dày 25 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PTFE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PTFESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PTFE dày 25.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PTFE dày 25 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PTFE dày 25 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PTFE dày 25 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Cắt/phay được, cần dao sắc.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 25 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 25 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PTFE dày 25 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−200 °C đến +260 °C. Kháng hoá chất gần tuyệt đối. FDA.

Tấm dày 25 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 25 mm (trung bình dày (11–25 mm)): cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. Uốn: uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Phôi tấm nhựa PTFE dày 25 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 600×600 mm hoặc 1000×1000 mm, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PTFE dày 25 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PTFE dày 25 mm khổ tiêu chuẩn: 300×300, 600×600, 1000×1000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh