Ø8 × Ø10 mm
Ống nhựa PTFE kích thước ID 8 mm × OD 10 mm, độ dày thành 1 mm — hay còn gọi là ống PTFE 8x10, D8×D10 theo ký hiệu thị trường Việt Nam. Khác với PFA trong suốt, ống PTFE có màu trắng đục đặc trưng — ưu điểm là giá thấp hơn ~20–40% trong khi khả năng kháng hoá chất và dải nhiệt (−200…+260 °C) tương đương PFA. Hiển Danh cung cấp kích thước phi 8 phi 10 này, cắt theo chiều dài yêu cầu.
Ống PTFE 8×10 mm — cơ học & lắp đặt.
Ống PTFE ID 8 mm × OD 10 mm, thành 1 mm nặng ≈ 0,061 kg/m (tỷ trọng PTFE 2,16 g/cm³, tiết diện thành ≈ 28,27 mm²). Thành ống thiêu kết (sintered) kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất — axit đặc, kiềm, dung môi hữu cơ — và chịu nhiệt liên tục −200 đến +260 °C, dùng để dẫn/lót môi chất khắc nghiệt mà PVC, PP hay thép không trụ được.
Áp suất nổ ống PTFE 8×10 theo Barlow (σ_tensile ≈ 25 MPa): P_burst ≈ 5 MPa. Áp suất làm việc an toàn (safety factor 4×) ≈ 1,25 MPa = 12,5 bar. Ứng suất vòng (hoop stress) tại 5 bar ≈ 2,5 MPa. Lưu ý PTFE cơ tính thấp và dễ chảy nguội (creep) — hệ áp cao nên dùng ống có lưới bện hoặc lớp gia cường.
Bán kính uốn tối thiểu PTFE 8×10: ≈ 7 mm = 7× OD. PTFE ít dẻo hơn PFA ở cùng kích thước — không nên uốn bằng tay không có lò xo bảo vệ khi ID ≤ 10 mm. Với ID 8 mm, uốn tại nhiệt độ phòng được nếu R_uốn ≥ 7 mm. Dùng fitting elbow hoặc co nối khi cần đổi hướng dứt khoát.
Giãn nở nhiệt tuyến tính PTFE: α ≈ 1,2×10⁻⁴/°C. Với ΔT = 60°C, đoạn ống 1 m giãn thêm ≈ 7,2 mm — ít hơn PFA (~9 mm) ở cùng điều kiện. Đường ống PTFE dài cần expansion loop hoặc khớp bù giãn nở mỗi 6944 mm.
Ống PTFE 8×10 lắp nối bằng đầu ren, compression fitting hoặc ferrule PTFE — không hàn nhiệt như PFA. Bề mặt ma sát cực thấp (0,04–0,10) và không dính nên cặn bẩn khó bám, dễ vệ sinh CIP/SIP. PTFE trơ hoá học với gần như mọi môi chất; khi chạy gần +260 °C cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt của đầu nối kim loại và gioăng đi kèm.
Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn kích thước ống PTFE phù hợp.
Sơ đồ ống PTFE 8×10 mm.
Tất cả 11 kích thước — đặc tính so sánh.
| Kích thước | ID (mm) | OD (mm) | TL (kg/m) | P_max (bar) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1×3 | 1 | 3 | 0,014 | 41,7 | Xem → |
| 2×4 | 2 | 4 | 0,020 | 31,3 | Xem → |
| 3×5 | 3 | 5 | 0,027 | 25,0 | Xem → |
| 4×6 | 4 | 6 | 0,034 | 20,8 | Xem → |
| 6×8 | 6 | 8 | 0,048 | 15,6 | Xem → |
| 8×10 | 8 | 10 | 0,061 | 12,5 | ← trang này |
| 10×12 | 10 | 12 | 0,075 | 10,4 | Xem → |
| 12×14 | 12 | 14 | 0,088 | 8,9 | Xem → |
| 14×16 | 14 | 16 | 0,10 | 7,8 | Xem → |
| 16×18 | 16 | 18 | 0,12 | 6,9 | Xem → |
| 20×22 | 20 | 22 | 0,14 | 5,7 | Xem → |
TL = trọng lượng (kg/m, PTFE 2,16 g/cm³). P_max = áp suất làm việc an toàn ước tính (bar, SF=4).
Cần quan sát dòng chảy bên trong ống? Xem chi tiết ống PFA trong suốt →
Ứng dụng ống PTFE công nghiệp.
- ›Lining ống thép — bọc bên trong ống dẫn axit, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
- ›Thực phẩm & dược — ống dẫn trơ hoá học, đạt FDA, tiệt trùng CIP/SIP
- ›Cách điện & vỏ cáp — bọc dây điện trở, nhiệt ngẫu trong môi trường hoá chất
- ›Đường ống công nghiệp — dẫn khí nén nóng, hoá chất trong dây chuyền sản xuất
- ›Lining bồn bể — tấm/ống PTFE lót bồn chứa axit, kiềm, dung dịch mạ
- ›Máy in 3D & thiết bị nhiệt — ống dẫn dây nhựa (hotend liner) chịu nhiệt
FAQ — ống PTFE 8×10 mm.
Ống PTFE 8x10 dùng cho ứng dụng nào?
ID 8 mm phù hợp đường ống hoá chất công nghiệp, lining ống thép, ống dẫn nhiệt cao. ID 8 mm là kích thước phổ biến cho đường ống dẫn hoá chất trong nhà máy hoá chất và xử lý nước, lót (lining) bên trong ống thép chống ăn mòn, ống dẫn khí/hơi nóng và dung môi — nơi cần kháng hoá chất tuyệt đối và chịu nhiệt liên tục tới +260 °C.
Ống PTFE 8x10 có khác ống PFA cùng kích thước không?
Về kháng hoá chất và nhiệt độ (−200 đến +260 °C), PTFE và PFA tương đương. Khác biệt chính: ống PTFE trắng đục — không quan sát được dòng chảy bên trong. PTFE ít dẻo hơn (bán kính uốn lớn hơn) nhưng rẻ hơn PFA ~20–40%. PFA trong suốt và uốn dẻo hơn, hợp khi cần giám sát dòng chảy.
Có cắt ống PTFE 8x10 theo chiều dài tùy ý không?
Có — Hiển Danh cắt ống PTFE 8×10 mm theo chiều dài bất kỳ, nhận lẻ từ 1 mét. Báo số mét cần khi liên hệ.
Ống PTFE 8x10 chịu được áp suất bao nhiêu bar?
Áp suất nổ ống PTFE 8×10 ước tính ≈ 5 MPa theo Barlow. Áp suất làm việc an toàn (SF=4) ≈ 12,5 bar. Hệ thống công nghiệp thông thường làm việc 3–10 bar — cần kiểm tra thực tế với vật liệu và fitting cụ thể.
Ống PTFE 8x10 lắp nối và uốn cong thế nào?
Ống PTFE 8×10 lắp bằng đầu ren, compression fitting hoặc ferrule PTFE — không hàn nhiệt như PFA. Uốn cong theo bán kính ≥ 7 mm; ống nhỏ nên dùng lò xo bảo vệ hoặc gia nhiệt nhẹ 60–80 °C để tránh gãy gập (kinking).
Ống PTFE 8x10 mm có đạt FDA không?
Đạt — PTFE đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550, dùng được trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm tiếp xúc trực tiếp sản phẩm.
Kích thước 8x10 và 10x8 có khác nhau không?
Có — quy ước thị trường Việt Nam ghi ID×OD (trong×ngoài): ống PTFE 8×10 có lòng ống 8 mm và đường kính ngoài 10 mm, thành dày 1 mm. Cách ghi ngược (10×8) không đúng quy ước.
- Ống nhựa PTFE (Teflon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-02 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →