ỐNG NHỰA PTFE · TEFLON · TRẮNG ĐỤC · CÔNG NGHIỆP

Ø6 × Ø8 mm

PTFE — Polytetrafluoroethylene · thành 1 mm · FDA

Ống nhựa PTFE kích thước ID 6 mm × OD 8 mm, độ dày thành 1 mm — hay còn gọi là ống PTFE 6x8, D6×D8 theo ký hiệu thị trường Việt Nam. Khác với PFA trong suốt, ống PTFE có màu trắng đục đặc trưng — ưu điểm là giá thấp hơn ~20–40% trong khi khả năng kháng hoá chất và dải nhiệt (−200…+260 °C) tương đương PFA. Hiển Danh cung cấp kích thước phi 6 phi 8 này, cắt theo chiều dài yêu cầu.

OD (ngoài)
8 mm
ID (trong)
6 mm
Thành
1 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ống PTFE 6×8 mm — cơ học & lắp đặt.

Ống PTFE ID 6 mm × OD 8 mm, thành 1 mm nặng ≈ 0,048 kg/m (tỷ trọng PTFE 2,16 g/cm³, tiết diện thành ≈ 21,99 mm²). Thành ống thiêu kết (sintered) kháng gần như tuyệt đối mọi hoá chất — axit đặc, kiềm, dung môi hữu cơ — và chịu nhiệt liên tục −200 đến +260 °C, dùng để dẫn/lót môi chất khắc nghiệt mà PVC, PP hay thép không trụ được.

Áp suất nổ ống PTFE 6×8 theo Barlow (σ_tensile ≈ 25 MPa): P_burst ≈ 6,3 MPa. Áp suất làm việc an toàn (safety factor 4×) ≈ 1,56 MPa = 15,6 bar. Ứng suất vòng (hoop stress) tại 5 bar ≈ 2 MPa. Lưu ý PTFE cơ tính thấp và dễ chảy nguội (creep) — hệ áp cao nên dùng ống có lưới bện hoặc lớp gia cường.

Bán kính uốn tối thiểu PTFE 6×8: ≈ 56 mm = 7× OD. PTFE ít dẻo hơn PFA ở cùng kích thước — không nên uốn bằng tay không có lò xo bảo vệ khi ID ≤ 8 mm. Với ID 6 mm (ống nhỏ), lực uốn cần dụng cụ tubing bender hoặc gia nhiệt nhẹ (60–80°C) để tăng độ dẻo tạm thời. Dùng fitting elbow hoặc co nối khi cần đổi hướng dứt khoát.

Giãn nở nhiệt tuyến tính PTFE: α ≈ 1,2×10⁻⁴/°C. Với ΔT = 60°C, đoạn ống 1 m giãn thêm ≈ 7,2 mm — ít hơn PFA (~9 mm) ở cùng điều kiện. Đường ống PTFE dài cần expansion loop hoặc khớp bù giãn nở mỗi 6944 mm.

Ống PTFE 6×8 lắp nối bằng đầu ren, compression fitting hoặc ferrule PTFE — không hàn nhiệt như PFA. Bề mặt ma sát cực thấp (0,04–0,10) và không dính nên cặn bẩn khó bám, dễ vệ sinh CIP/SIP. PTFE trơ hoá học với gần như mọi môi chất; khi chạy gần +260 °C cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt của đầu nối kim loại và gioăng đi kèm.

Đường kính trong (ID)6 mm
Đường kính ngoài (OD)8 mm
Độ dày thành1 mm
Diện tích tiết diện thành (≈)21,99 mm²
Áp suất làm việc an toàn (≈, SF=4)≈ 15,6 bar
Bán kính uốn tối thiểu (≈)≈ 56 mm
Vật liệuPTFE — Polytetrafluoroethylene (Teflon)
Màu sắcTrắng đục (không trong suốt)
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Kháng hoá chấtGần như tuyệt đối — HF, H₂SO₄, HNO₃, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
An toàn thực phẩmFDA 21 CFR 177.1550
Hệ số ma sát0,04–0,10 (thấp nhất trong vật liệu kỹ thuật)
Tỉ trọng~2,16 g/cm³
Trọng lượng (≈)0,048 kg/m
Ứng dụng điển hìnhlining cảm biến, ống mao dẫn, cách điện dây dẫn
Cung cấpCắt theo chiều dài yêu cầu, nhận lẻ từ 1 mét

Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn kích thước ống PTFE phù hợp.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ ống PTFE 6×8 mm.

Bản vẽ kỹ thuật ống nhựa PTFE — Ø ngoài 8 mm, Ø trong 6 mm, thành 1 mm, cắt lẻ theo mét tại Hiển Danh
Mặt cắt ống — Ø ngoài 8 mm, Ø trong 6 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ TẤT CẢ KÍCH THƯỚC ỐNG PTFE

Tất cả 11 kích thước — đặc tính so sánh.

← PTFE 4×6 mmPTFE 8×10 mm →
Kích thướcID (mm)OD (mm)TL (kg/m)P_max (bar)
1×3130,01441,7Xem →
2×4240,02031,3Xem →
3×5350,02725,0Xem →
4×6460,03420,8Xem →
6×8680,04815,6← trang này
8×108100,06112,5Xem →
10×1210120,07510,4Xem →
12×1412140,0888,9Xem →
14×1614160,107,8Xem →
16×1816180,126,9Xem →
20×2220220,145,7Xem →

TL = trọng lượng (kg/m, PTFE 2,16 g/cm³). P_max = áp suất làm việc an toàn ước tính (bar, SF=4).

Cần quan sát dòng chảy bên trong ống? Xem chi tiết ống PFA trong suốt →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng ống PTFE công nghiệp.

  • Lining ống thép — bọc bên trong ống dẫn axit, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
  • Thực phẩm & dược — ống dẫn trơ hoá học, đạt FDA, tiệt trùng CIP/SIP
  • Cách điện & vỏ cáp — bọc dây điện trở, nhiệt ngẫu trong môi trường hoá chất
  • Đường ống công nghiệp — dẫn khí nén nóng, hoá chất trong dây chuyền sản xuất
  • Lining bồn bể — tấm/ống PTFE lót bồn chứa axit, kiềm, dung dịch mạ
  • Máy in 3D & thiết bị nhiệt — ống dẫn dây nhựa (hotend liner) chịu nhiệt
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — ống PTFE 6×8 mm.

Ống PTFE 6x8 dùng cho ứng dụng nào?

ID 6 mm phù hợp lining cảm biến, ống mao dẫn, cách điện dây dẫn. Lòng ống nhỏ (ID 6 mm) thích hợp bọc cách điện dây điện trở và nhiệt ngẫu, lining đầu cảm biến nhiệt độ/áp suất tiếp xúc hoá chất ăn mòn, ống mao dẫn trong thiết bị đo lường công nghiệp — nơi không cần quan sát dòng chảy nhưng cần kháng hoá chất tuyệt đối.

Ống PTFE 6x8 có khác ống PFA cùng kích thước không?

Về kháng hoá chất và nhiệt độ (−200 đến +260 °C), PTFE và PFA tương đương. Khác biệt chính: ống PTFE trắng đục — không quan sát được dòng chảy bên trong. PTFE ít dẻo hơn (bán kính uốn lớn hơn) nhưng rẻ hơn PFA ~20–40%. PFA trong suốt và uốn dẻo hơn, hợp khi cần giám sát dòng chảy.

Có cắt ống PTFE 6x8 theo chiều dài tùy ý không?

Có — Hiển Danh cắt ống PTFE 6×8 mm theo chiều dài bất kỳ, nhận lẻ từ 1 mét. Báo số mét cần khi liên hệ.

Ống PTFE 6x8 chịu được áp suất bao nhiêu bar?

Áp suất nổ ống PTFE 6×8 ước tính ≈ 6,3 MPa theo Barlow. Áp suất làm việc an toàn (SF=4) ≈ 15,6 bar. Hệ thống công nghiệp thông thường làm việc 3–10 bar — cần kiểm tra thực tế với vật liệu và fitting cụ thể.

Ống PTFE 6x8 lắp nối và uốn cong thế nào?

Ống PTFE 6×8 lắp bằng đầu ren, compression fitting hoặc ferrule PTFE — không hàn nhiệt như PFA. Uốn cong theo bán kính ≥ 56 mm; ống nhỏ nên dùng lò xo bảo vệ hoặc gia nhiệt nhẹ 60–80 °C để tránh gãy gập (kinking).

Ống PTFE 6x8 mm có đạt FDA không?

Đạt — PTFE đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550, dùng được trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm tiếp xúc trực tiếp sản phẩm.

Kích thước 6x8 và 8x6 có khác nhau không?

Có — quy ước thị trường Việt Nam ghi ID×OD (trong×ngoài): ống PTFE 6×8 có lòng ống 6 mm và đường kính ngoài 8 mm, thành dày 1 mm. Cách ghi ngược (8×6) không đúng quy ước.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh