Ø20 × Ø22 mm
Ống nhựa PTFE kích thước ID 20 mm × OD 22 mm, độ dày thành 1 mm — hay còn gọi là ống PTFE 20x22, D20×D22 theo ký hiệu thị trường Việt Nam. Khác với PFA trong suốt, ống PTFE có màu trắng đục đặc trưng — ưu điểm là giá thấp hơn, thành ống chắc hơn ở cùng kích thước và dễ gia công tiện CNC. Hiển Danh cung cấp kích thước phi 20 phi 22 này, cắt theo chiều dài yêu cầu.
Ống PTFE 20×22 mm — đặc tính & thông số.
Ống PTFE Ø20ר22 mm, thành 1 mm, nặng ~0,14 kg/m (tỷ trọng PTFE 2,16 g/cm³). Với lòng ống ID 20 mm và đường kính ngoài OD 22 mm, đây là kích thước tiêu chuẩn cho ID 20 mm là kích thước phổ biến cho đường ống dẫn hoá chất trong nhà máy hoá chất và xử lý nước, lining bên trong ống thép chống ăn mòn, bạc trượt (bushing/sleeve) gia công bằng tiện CNC — PTFE đặc chắc ở thành dày hơn PFA, dễ tiện hơn ở đường kính này. Thành ống 1 mm giữ áp tốt trong dải nhiệt độ làm việc rộng. PTFE thiêu kết ở kích thước này có độ cứng thành ống cao hơn PFA — thuận lợi khi cần cắt ren, tiện mặt bích hoặc gia công bề mặt tiếp xúc. Khi cần kích thước lân cận, xem bảng đầy đủ trong bài tổng quan ống nhựa PTFE.
Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn kích thước ống PTFE phù hợp.
Kích thước lân cận & toàn bộ series.
- ›Lining ống thép — bọc bên trong ống dẫn axit, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
- ›Bạc trượt & bushing — gia công tiện CNC trực tiếp từ đoạn ống PTFE
- ›Cách điện & vỏ cáp — bọc dây điện trở, nhiệt ngẫu trong môi trường hoá chất
- ›Đường ống công nghiệp — dẫn khí nén nóng, hoá chất trong dây chuyền sản xuất
- ›Lining bồn bể — tấm/ống PTFE lót bồn chứa axit, kiềm, dung dịch mạ
- ›Máy in 3D & thiết bị nhiệt — ống dẫn dây nhựa (hotend liner) chịu nhiệt
Cần quan sát dòng chảy bên trong ống? Xem chi tiết ống PFA trong suốt →
FAQ — ống PTFE 20×22 mm.
Ống PTFE 20x22 dùng cho ứng dụng nào?
ID 20 mm phù hợp đường ống hoá chất công nghiệp, lining ống thép, gia công tiện. ID 20 mm là kích thước phổ biến cho đường ống dẫn hoá chất trong nhà máy hoá chất và xử lý nước, lining bên trong ống thép chống ăn mòn, bạc trượt (bushing/sleeve) gia công bằng tiện CNC — PTFE đặc chắc ở thành dày hơn PFA, dễ tiện hơn ở đường kính này.
Ống PTFE 20x22 có khác ống PFA cùng kích thước không?
Về kháng hoá chất và nhiệt độ (−200 đến +260 °C), PTFE và PFA tương đương. Khác biệt chính: ống PTFE trắng đục — không quan sát được dòng chảy bên trong. PTFE thiêu kết có thành ống chắc hơn, dễ tiện CNC hơn ở thành dày. PFA trong suốt nhưng đắt hơn PTFE ~20–40%.
Có cắt ống PTFE 20x22 theo chiều dài tùy ý không?
Có — Hiển Danh cắt ống PTFE 20×22 mm theo chiều dài bất kỳ, nhận lẻ từ 1 mét. Báo số mét cần khi liên hệ.
Ống PTFE 20x22 có thể tiện CNC được không?
Được. PTFE thiêu kết dễ gia công tiện hơn PFA ở cùng kích thước — thành ống ít dẻo hơn, phoi cắt gọn. Có thể tiện mặt bích, cắt ren ngoài, hoặc gia công thành bạc trượt (bushing) trực tiếp từ đoạn ống 20×22.
Ống PTFE 20x22 mm có đạt FDA không?
Đạt — PTFE đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550, dùng được trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm tiếp xúc trực tiếp sản phẩm.
Kích thước 20x22 và 22x20 có khác nhau không?
Có — quy ước thị trường Việt Nam ghi ID×OD (trong×ngoài): ống PTFE 20×22 có lòng ống 20 mm và đường kính ngoài 22 mm, thành dày 1 mm. Cách ghi ngược (22×20) không đúng quy ước.