Phi 150 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 150 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn. Nhận số lượng lẻ.
PU phi 150: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Phù hợp bánh xe, con lăn bọc pu và tấm/đệm chống va đập, lót máng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PU phi 150?
Chọn cây nhựa PU tròn đặc phi 150 mm khi chi tiết yêu cầu đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn. Cây PU phi 150 mm có tiết diện ~176,7 cm², trọng lượng khoảng 21,6 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ cứng shore a 30–95 (điều chỉnh được), chịu xé rách cao, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −40 °C đến +80 °C — phù hợp ứng dụng bánh xe, con lăn bọc pu lẫn tấm/đệm chống va đập, lót máng.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU phi 150 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PU phi 150 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PU phi 150 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 40 quy cách hoặc chọn phi lân cận:
Ngành nào dùng PU phi 150?
PU phi 150 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Bánh xe, con lăn bọc PU
- ›Tấm/đệm chống va đập, lót máng
- ›Gioăng, phớt, khuôn dập
- ›Lô ép, bố ép ngành in/giấy
Cân nhắc vật liệu khác?
PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PU tròn đặc phi 150 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PU phi 150.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 150 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PU tròn đặc phi 150 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PU phi 150 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 150 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 150 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PU phi 150 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Không (trừ grade đặc biệt).
Chọn phi 150 hay phi khác cho chi tiết này?
Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi cây nhựa PU tròn đặc phi 150 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.