GIA CÔNG CÂY TRÒN · PU · PHI 145 MM

Phi 145 mm

Cây nhựa PU tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 145 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn. Nhận số lượng lẻ.

PU phi 145: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Phù hợp bánh xe, con lăn bọc pu và tấm/đệm chống va đập, lót máng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
145 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PU phi 145?

Chọn cây nhựa PU tròn đặc phi 145 mm khi chi tiết yêu cầu đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn. Cây PU phi 145 mm có tiết diện ~165,1 cm², trọng lượng khoảng 20,2 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ cứng shore a 30–95 (điều chỉnh được), chịu xé rách cao, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −40 °C đến +80 °C — phù hợp ứng dụng bánh xe, con lăn bọc pu lẫn tấm/đệm chống va đập, lót máng.

Đường kính (phi)145 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPU — Polyurethane
Tỉ trọng1,20–1,25 g/cm³
Trọng lượng (≈)20,2 kg/m
Tiết diện165,13 cm²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +80 °C
Cơ tínhĐộ cứng Shore A 30–95 (điều chỉnh được), chịu xé rách cao
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh
Độ hút ẩmThấp–trung bình
An toàn thực phẩmKhông (trừ grade đặc biệt)
Gia công CNCTiện/cắt được, đàn hồi khi gia công
Màu sắcVàng cam, xanh, đỏ, nâu — theo độ cứng
Quy cách phôiCây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU phi 145 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PU đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PU phi 145 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PU phi 145 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

PHI LÂN CẬN

Xem tất cả 40 quy cách hoặc chọn phi lân cận:

Phi 130 mmPhi 135 mmPhi 140 mmPhi 150 mmPhi 155 mmPhi 160 mm
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PU phi 145?

PU phi 145 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Bánh xe, con lăn bọc PU
  • Tấm/đệm chống va đập, lót máng
  • Gioăng, phớt, khuôn dập
  • Lô ép, bố ép ngành in/giấy
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — bạc trượt, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PU tròn đặc phi 145 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PUSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PU phi 145.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 145 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PU tròn đặc phi 145 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PU phi 145 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 145 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 145 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PU phi 145 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Không (trừ grade đặc biệt).

Chọn phi 145 hay phi khác cho chi tiết này?

Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi cây nhựa PU tròn đặc phi 145 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh