GIA CÔNG CÂY TRÒN · PP/PE · PHI 45 MM

Phi 45 mm

Cây nhựa PP/PE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý. Nhận số lượng lẻ.

PP/PE phi 45: −10 °c đến +100 °c (ngắn hạn +120 °c), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được. Phù hợp bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất và chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
45 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PP/PE phi 45?

Chọn cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 mm khi chi tiết yêu cầu kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý. Cây PP/PE phi 45 mm có tiết diện ~15,9 cm², trọng lượng khoảng 1,49 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ bền kéo ~30–35 mpa, cứng vừa phải, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C) — phù hợp ứng dụng bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất lẫn chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ.

Đường kính (phi)45 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPP/PE — Polypropylene / Polyethylene
Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Trọng lượng (≈)1,49 kg/m
Tiết diện15,90 cm²
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, cứng vừa phải
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Độ hút ẩm< 0,02% — gần như không hút ẩm
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA compatible)
Gia công CNCTiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được
Màu sắcTrắng tự nhiên, xám, đen
Quy cách phôiCây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE phi 45 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PP/PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PP/PE phi 45 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PP/PE phi 45 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

PHI LÂN CẬN

Xem tất cả 37 quy cách hoặc chọn phi lân cận:

Phi 30 mmPhi 35 mmPhi 40 mmPhi 50 mmPhi 55 mmPhi 60 mm
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PP/PE phi 45?

PP/PE phi 45 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất
  • Chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ
  • Con lăn, puli ngành thực phẩm
  • Linh kiện kháng axit, kiềm, muối
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02% — gần như không hút ẩm, −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — bạc trượt, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE phi 45.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PP/PE phi 45 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 45 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 45 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PP/PE phi 45 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm (FDA compatible).

Chọn phi 45 hay phi khác cho chi tiết này?

Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 45 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh