GIA CÔNG CÂY TRÒN · PP/PE · PHI 180 MM

Phi 180 mm

Cây nhựa PP/PE tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 180 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý. Nhận số lượng lẻ.

PP/PE phi 180: −10 °c đến +100 °c (ngắn hạn +120 °c), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được. Phù hợp chi tiết cơ khí môi trường hoá chất và chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
180 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PP/PE phi 180?

Cây nhựa PP/PE phi 180 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 180 mm, diện tích mặt cắt ngang ~254,47 cm², trọng lượng 23,79 kg/m (tỉ trọng 0,91–0,96 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 23,8 kg, 2 m ≈ 47,6 kg, 3 m ≈ 71,4 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 180 mm thuộc dải rất lớn (>120 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass). Lượng dư gia công khuyến nghị: 5–8 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: ống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công. Chọn phôi phi 180 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 172–179 mm sau tiện tinh.

Cây tròn phi 180 mm là cỡ rất lớn — khối lượng mỗi đoạn 1 m đáng kể, cần tính toán phương án vận chuyển và cẩu lắp khi gia công. PP/PE phi lớn thường dùng làm ống lót, bạc cổ trục nặng, lining bồn chứa. Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — ưu thế vượt trội so với thép đặc ở môi trường hoá chất và rung động lớn.

Phôi cắt đặt trước, giao theo lô, vận chuyển kiện lớn. Phôi PP/PE phi 180 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)180 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPP/PE — Polypropylene / Polyethylene
Tỉ trọng0,91–0,96 g/cm³
Trọng lượng (≈)23,8 kg/m
Tiết diện254,47 cm²
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ~30–35 MPa, cứng vừa phải
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Độ hút ẩm< 0,02% — gần như không hút ẩm
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA compatible)
Gia công CNCTiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được
Màu sắcTrắng tự nhiên, xám, đen
Quy cách phôiCây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)23,8 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)47,6 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)71,4 kg
Dải đường kínhrất lớn (>120 mm)
Dung sai gia côngIT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass)
Lượng dư gia công5–8 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PP/PE phi 180 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PP/PE phi 180.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa pp/pe tròn đặc — Ø 180 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 180 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PP/PE đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PP/PE phi 180 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PP/PE phi 180 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 37 quy cách PP/PE hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 180 mmtrang hiện tại
Phi 175 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 185 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 170 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 190 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 165 mm15 mmnhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 195 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PP/PE phi 180?

PP/PE phi 180 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Chi tiết cơ khí môi trường hoá chất
  • Chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ
  • Con lăn, puli ngành thực phẩm
  • Linh kiện kháng axit, kiềm, muối
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PP/PE hay PA — nên chọn loại nào? Chọn PP/PE khi ưu tiên kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: PP/PE — < 0,02% — gần như không hút ẩm, −10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C); PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 180 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PP/PE, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PP/PESo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PP/PE phi 180.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 180 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 180 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PP/PE phi 180 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 180 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 180 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PP/PE phi 180 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−10 °C đến +100 °C (ngắn hạn +120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm (FDA compatible).

Phi 180 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 180 mm (rất lớn (>120 mm)): lượng dư khuyến nghị 5–8 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass). Ví dụ lắp ghép: ống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công.

Phôi cây nhựa PP/PE tròn đặc phi 180 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh