Dày 60 mm
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 60 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC. Nhận số lượng lẻ.
PA dày 60: −40 °c đến +120 °c, kháng dầu mỡ tốt. Phay/tiện CNC tốt. Phù hợp tấm lót chịu mài mòn băng tải và phôi cắt bánh răng, tấm lót. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PA dày 60?
Tấm nhựa PA dày 60 mm có trọng lượng riêng ~68,4 kg/m² (tỉ trọng 1,13–1,15 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 68,4 kg/m²; khổ 620×1000 mm ≈ 42,4 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 136,8 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.
Tấm dày 60 mm (rất dày (>50 mm)) — không uốn — sử dụng nguyên khối, gia công cắt gọt hoặc phay hốc. Phương pháp cắt: cưa băng lưỡi dày hoặc máy cắt đặc chủng; khoan lỗ lớn cần đầu khoét hoặc EDM. dung sai dày ±1 mm từ phôi; gia công CNC đạt ±0,2 mm; cần thời gian ổn định sau cắt.
Tấm PA dày 60 mm là loại rất dày — độ bền kéo ~70–85 mpa, khối lượng lớn. Ứng dụng chủ yếu: đế máy chịu lực, lining dày, khuôn ép, bồn nhỏ. Kháng dầu mỡ tốt. Gia công cần dao CNC dành cho vật liệu dẻo, tốc độ cắt vừa phải, tản nhiệt tốt để tránh biến dạng nhiệt ảnh hưởng dung sai.
Ứng dụng điển hình ở độ dày 60 mm: đế máy nặng, bồn nhỏ hàn nhựa, tấm chịu va đập dày, khuôn dập nhựa. Hiển Danh gia công tấm PA dày 60 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Phay/tiện CNC tốt. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PA dày 60 mm.
Sơ đồ PA dày 60.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ tấm PA dày 60 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PA dày 60 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 14 quy cách PA hoặc chọn dày liên quan:
| Độ dày | Chênh lệch | So với độ dày hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Dày 60 mm | — | trang hiện tại | |
| Dày 50 mm | −10 mm | nhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 40 mm | −20 mm | nhỏ hơn 20 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 80 mm | +20 mm | lớn hơn 20 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 30 mm | −30 mm | nhỏ hơn 30 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 25 mm | −35 mm | nhỏ hơn 35 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Dày 20 mm | −40 mm | nhỏ hơn 40 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PA tiêu chuẩn →
Ngành nào dùng PA dày 60?
PA dày 60 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Tấm lót chịu mài mòn băng tải
- ›Phôi cắt bánh răng, tấm lót
- ›Đồ gá, bàn trượt CNC
- ›Tấm chịu lực thay kim loại
Cân nhắc vật liệu khác?
PA hay POM — nên chọn loại nào? Chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác; chọn POM khi ưu tiên tấm ổn định kích thước, dung sai chặt. Khác biệt chính: PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C; POM — ~0,2% — ổn định cao, −50 °C đến +100 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá tấm nhựa PA dày 60 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PA, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PA dày 60.
Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 60 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PA dày 60 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PA dày 60 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Phay/tiện CNC tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ dày 60 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 60 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PA dày 60 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +120 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không phù hợp tiếp xúc thực phẩm.
Tấm dày 60 mm cắt và uốn thế nào?
Độ dày 60 mm (rất dày (>50 mm)): cưa băng lưỡi dày hoặc máy cắt đặc chủng; khoan lỗ lớn cần đầu khoét hoặc EDM. Uốn: không uốn — sử dụng nguyên khối, gia công cắt gọt hoặc phay hốc. dung sai dày ±1 mm từ phôi; gia công CNC đạt ±0,2 mm; cần thời gian ổn định sau cắt.
Phôi tấm nhựa PA dày 60 có sẵn hay phải đặt?
Khổ tấm 620×1000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
Tấm nhựa PA dày 60 mm có những khổ nào?
Hiển Danh cung cấp tấm PA dày 60 mm khổ tiêu chuẩn: 620×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.
- Tấm & cây nhựa PA (Nylon / MC Nylon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-06 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →