GIA CÔNG TẤM · PA · DÀY 30 MM

Dày 30 mm

Tấm nhựa PA

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 30 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC. Nhận số lượng lẻ.

PA dày 30: −40 °c đến +120 °c, kháng dầu mỡ tốt. Phay/tiện CNC tốt. Phù hợp tấm lót chịu mài mòn băng tải và phôi cắt bánh răng, bạc trượt tấm. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
30 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PA dày 30?

Chọn tấm nhựa PA dày 30 mm khi chi tiết yêu cầu tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác. Tấm PA dày 30 mm nặng khoảng 34,2 kg/m² — dễ ước lượng khối lượng theo khổ tấm khi đặt hàng. Với độ bền kéo ~70–85 mpa, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng dầu mỡ tốt giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −40 °C đến +120 °C — phù hợp ứng dụng tấm lót chịu mài mòn băng tải lẫn phôi cắt bánh răng, bạc trượt tấm.

Độ dày30 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPA — Polyamide (Nylon)
Tỉ trọng1,13–1,15 g/cm³
Trọng lượng (≈)34,2 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +120 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~70–85 MPa
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt
Độ hút ẩmCao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt
An toàn thực phẩmKhông phù hợp tiếp xúc thực phẩm
Gia công CNCPhay/tiện CNC tốt
Màu sắcXanh lá, trắng ngà, đen
Quy cách phôiKhổ tấm 620×1000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PA dày 30 mm.

→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PA đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PA dày 30 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PA dày 30 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

DÀY LÂN CẬN

Xem tất cả 14 quy cách hoặc chọn dày lân cận:

Dày 15 mmDày 20 mmDày 25 mmDày 40 mmDày 50 mmDày 60 mm
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
620×1000 mm
1000×2000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PA tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PA dày 30?

PA dày 30 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót chịu mài mòn băng tải
  • Phôi cắt bánh răng, bạc trượt tấm
  • Đồ gá, bàn trượt CNC
  • Tấm chịu lực thay kim loại
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PA hay POM — nên chọn loại nào? Chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác; chọn POM khi ưu tiên tấm ổn định kích thước, dung sai chặt. Khác biệt chính: PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C; POM — ~0,2% — ổn định cao, −50 °C đến +100 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PA dày 30 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PA, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PASo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PA dày 30.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 30 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PA dày 30 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PA dày 30 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Phay/tiện CNC tốt.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 30 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 30 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PA dày 30 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +120 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không phù hợp tiếp xúc thực phẩm.

Chọn dày 30 hay dày khác cho chi tiết này?

Chọn dày lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem dày lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.

Phôi tấm nhựa PA dày 30 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 620×1000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PA dày 30 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PA dày 30 mm khổ tiêu chuẩn: 620×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh