Phi 20 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 20 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn. Nhận số lượng lẻ.
PU phi 20: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Phù hợp bánh xe, con lăn bọc pu và tấm/đệm chống va đập, lót máng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PU phi 20?
Cây nhựa PU phi 20 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 20 mm, diện tích mặt cắt ngang ~3,14 cm², trọng lượng 0,385 kg/m (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 0,38 kg, 2 m ≈ 0,77 kg, 3 m ≈ 1,15 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.
Phi 20 mm thuộc dải trung bình nhỏ (13–30 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Lượng dư gia công khuyến nghị: 1–2 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm. Chọn phôi phi 20 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 12–19 mm sau tiện tinh.
Ở đường kính nhỏ phi 20 mm, PU thể hiện ưu điểm nhẹ (1,20–1,25 g/cm³) và dễ gia công so với kim loại cùng cỡ. Độ cứng Shore A 30–95 (điều chỉnh được), chịu xé rách cao — đủ để làm bạc, chốt, và chi tiết truyền động nhỏ. Lưu ý: thấp–trung bình — cần tính bù kích thước nếu môi trường ẩm ướt.
Phôi cây 1–2 m, cắt theo chiều dài yêu cầu. Phôi PU phi 20 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU phi 20 mm.
Sơ đồ PU phi 20.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PU phi 20 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PU phi 20 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 40 quy cách PU hoặc chọn phi liên quan:
| Đường kính (phi) | Chênh lệch | So với phi hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Phi 20 mm | — | trang hiện tại | |
| Phi 15 mm | −5 mm | nhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 25 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 12 mm | −8 mm | nhỏ hơn 8 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 10 mm | −10 mm | nhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 30 mm | +10 mm | lớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 35 mm | +15 mm | lớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Ngành nào dùng PU phi 20?
PU phi 20 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Bánh xe, con lăn bọc PU
- ›Tấm/đệm chống va đập, lót máng
- ›Gioăng, phớt, khuôn dập
- ›Lô ép, bố ép ngành in/giấy
Cân nhắc vật liệu khác?
PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PU tròn đặc phi 20 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PU phi 20.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 20 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PU tròn đặc phi 20 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PU phi 20 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 20 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 20 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PU phi 20 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Không (trừ grade đặc biệt).
Phi 20 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?
Phi 20 mm (trung bình nhỏ (13–30 mm)): lượng dư khuyến nghị 1–2 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT6–IT7 (tiện CNC), IT8–IT9 (tiện thô). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7 cho con lăn, H7/g6 cho trục quay chậm.
Phôi cây nhựa PU tròn đặc phi 20 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →
- Ống dẫn khí nén PU & dây hơi lò xo — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-16 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →