GIA CÔNG CÂY TRÒN · PU · PHI 185 MM

Phi 185 mm

Cây nhựa PU tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 185 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn. Nhận số lượng lẻ.

PU phi 185: −40 °c đến +80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Phù hợp bánh xe, con lăn bọc pu và tấm/đệm chống va đập, lót máng. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
185 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PU phi 185?

Cây nhựa PU phi 185 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 185 mm, diện tích mặt cắt ngang ~268,80 cm², trọng lượng 32,93 kg/m (tỉ trọng 1,20–1,25 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 32,9 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 185 mm thuộc dải rất lớn (>120 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass). Lượng dư gia công khuyến nghị: 5–8 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: ống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công. Chọn phôi phi 185 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 177–184 mm sau tiện tinh.

Cây tròn phi 185 mm là cỡ rất lớn — khối lượng mỗi đoạn 1 m đáng kể, cần tính toán phương án vận chuyển và cẩu lắp khi gia công. PU phi lớn thường dùng làm ống lót, bạc cổ trục nặng, lining bồn chứa. Kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh — ưu thế vượt trội so với thép đặc ở môi trường hoá chất và rung động lớn.

Phôi cắt đặt trước, giao theo lô, vận chuyển kiện lớn. Phôi PU phi 185 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)185 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPU — Polyurethane
Tỉ trọng1,20–1,25 g/cm³
Trọng lượng (≈)32,9 kg/m
Tiết diện268,80 cm²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +80 °C
Cơ tínhĐộ cứng Shore A 30–95 (điều chỉnh được), chịu xé rách cao
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh
Độ hút ẩmThấp–trung bình
An toàn thực phẩmKhông (trừ grade đặc biệt)
Gia công CNCTiện/cắt được, đàn hồi khi gia công
Màu sắcVàng cam, xanh, đỏ, nâu — theo độ cứng
Quy cách phôiCây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)32,9 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)65,9 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)98,8 kg
Dải đường kínhrất lớn (>120 mm)
Dung sai gia côngIT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass)
Lượng dư gia công5–8 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PU phi 185 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PU phi 185.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa pu tròn đặc — Ø 185 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 185 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây PU đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây PU phi 185 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PU phi 185 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 40 quy cách PU hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 185 mmtrang hiện tại
Phi 180 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 190 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 175 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 195 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 170 mm15 mmnhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 200 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PU phi 185?

PU phi 185 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Bánh xe, con lăn bọc PU
  • Tấm/đệm chống va đập, lót máng
  • Gioăng, phớt, khuôn dập
  • Lô ép, bố ép ngành in/giấy
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PU hay UHMW-PE — nên chọn loại nào? Chọn PU khi ưu tiên đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn; chọn UHMW-PE khi ưu tiên chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/pa. Khác biệt chính: PU — Thấp–trung bình, −40 °C đến +80 °C; UHMW-PE — <0,01% — không hút ẩm, ổn định kích thước, −200 °C đến +80 °C (nóng chảy ~136 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa POM
Cần độ chính xác kích thước + tự bôi trơn
Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa PU tròn đặc phi 185 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PU, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PUSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PU phi 185.

Hiển Danh gia công Cây nhựa PU tròn đặc phi 185 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PU tròn đặc phi 185 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PU phi 185 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/cắt được, đàn hồi khi gia công.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 185 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 185 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PU phi 185 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém bền axit/kiềm mạnh. Không (trừ grade đặc biệt).

Phi 185 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 185 mm (rất lớn (>120 mm)): lượng dư khuyến nghị 5–8 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT9–IT10 (phôi lớn, tiện nhiều bước pass). Ví dụ lắp ghép: ống lót trục lớn, tấm bảo vệ máy nghiền — kiểm tra ổn định kích thước sau gia công.

Phôi cây nhựa PU tròn đặc phi 185 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 0,5–1 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh