VẢI TEFLON · SỢI THUỶ TINH PHỦ PTFE · CHỊU NHIỆT

Vải teflon chịu nhiệt độ cao dày 0,13 mm

Vải sợi thuỷ tinh phủ PTFE (Teflon) hai mặt · chống dính · cách điện

Vải teflon chịu nhiệt độ cao dày 0,13 mm — vải sợi thuỷ tinh phủ nhựa PTFE (Teflon), còn gọi là vải teflon 0,13mm, vải chịu nhiệt PTFE. Định lượng ≈ 230 g/m², chịu nhiệt liên tục −70 °C đến +260 °C, bề mặt chống dính và cách điện. Hiển Danh cung cấp khổ 1 m, 1.25 m, 1.5 m, không keo hoặc có keo silicone (adhesive backing), cắt theo mét.

Độ dày
0,13 mm
Định lượng
230 g/m²
Nhiệt độ
−70…+260 °C
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Vải teflon 0,13 mm — thông số & ứng dụng.

Vải teflon 0,13 mm là lớp vải sợi thuỷ tinh (fiberglass) được phủ nhựa PTFE hai mặt — kết hợp độ bền kéo, ổn định kích thước của sợi thuỷ tinh với khả năng chống dính, kháng hoá chất và chịu nhiệt của PTFE. Định lượng ≈ 230 g/m² (một cuộn 10 m khổ 1 m nặng ≈ 2,3 kg).

Ở độ dày 0,13 mm (nhóm mỏng), vải phù hợp: máy hàn túi nilon, băng keo chịu nhiệt, cách điện mỏng. Bản mỏng bám sát bề mặt cong, nhẹ, lý tưởng cho thanh hàn và lưỡi ép nhiệt.

Bề mặt PTFE cho hệ số ma sát rất thấp (0,05–0,10) và không dính — keo nóng, nhựa chảy, thực phẩm không bám vào vải, dễ vệ sinh. Vải trơ hoá học, không thấm nước, đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm và cách điện tốt. Cần mỏng hơn thì chọn 0,08 mm, dày/bền hơn thì chọn 0,15 mm.

Độ dày0,13 mm
Định lượng (≈)230 g/m²
Vật liệuVải sợi thuỷ tinh phủ PTFE (Teflon) 2 mặt
Nhiệt độ làm việc−70 °C đến +260 °C (liên tục)
Khổ rộng1 m, 1.25 m, 1.5 m (cắt theo yêu cầu)
Chiều dàiCắt lẻ theo mét; cuộn 10/25/50 m
Màu sắcNâu (mặc định), trắng, đen chống tĩnh điện
Tuỳ chọn keoKhông keo hoặc có keo silicone (adhesive backing)
Hệ số ma sát0,05–0,10 (chống dính)
Kháng hoá chấtCao — trơ với hầu hết hoá chất, dầu, dung môi
Cách điệnTốt — dùng làm lớp cách điện chịu nhiệt
Ứng dụng chínhMáy hàn túi nilon
Cung cấpCắt theo mét, nhận lẻ

Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn độ dày vải teflon phù hợp.

→ SO SÁNH ĐỘ DÀY

Tất cả 5 độ dày — đặc tính so sánh.

← Vải teflon 0,08 mmVải teflon 0,15 mm →
Độ dày (mm)Định lượng (g/m²)Nhóm
0,08 mm140MỏngXem →
0,13 mm230Mỏng← trang này
0,15 mm280Trung bìnhXem →
0,18 mm350Trung bìnhXem →
0,25 mm470DàyXem →

Xem thêm toàn bộ độ dày vải teflon chịu nhiệt →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng vải teflon 0,13 mm.

  • Máy hàn túi nilon — bọc thanh nhiệt (seal bar), lưỡi dao ép nhiệt chống dính
  • Băng keo chịu nhiệt — nền vải phủ keo silicone dán mặt gia nhiệt
  • Cách điện mỏng — lót cuộn dây, tấm cách điện chịu nhiệt nhẹ
  • Chống dính — lót khuôn, mặt tiếp xúc keo nóng trong đóng gói
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — vải teflon 0,13 mm.

Vải teflon 0,13 mm dùng để làm gì?

Vải teflon 0,13 mm (nhóm mỏng) phù hợp: máy hàn túi nilon; băng keo chịu nhiệt; cách điện mỏng; chống dính.

Vải teflon 0,13 mm chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Vải teflon chịu nhiệt liên tục −70 °C đến +260 °C, có thể chịu vượt +300 °C trong thời gian ngắn. Bề mặt PTFE không cháy, không chảy dính ở dải nhiệt này.

Vải teflon 0,13 mm có những khổ rộng nào, có cắt lẻ không?

Khổ phổ biến 1 m, 1.25 m, 1.5 m. Hiển Danh cắt lẻ theo mét dài và có thể xẻ khổ theo yêu cầu — báo độ dày 0,13 mm, khổ và số mét khi liên hệ.

Vải teflon 0,13 mm có loại dán keo sẵn không?

Có — không keo hoặc có keo silicone (adhesive backing). Bản có keo silicone dán trực tiếp lên thanh nhiệt, mặt ép; bản không keo dùng làm băng tải, tấm lót.

Nên chọn vải teflon 0,13 mm hay độ dày khác?

Mỏng (0,08–0,13 mm) nhẹ, bám sát — cho thanh hàn, lưỡi ép. Trung bình (0,15–0,18 mm) cân bằng bền/dẻo — cho băng tải, máy ép nhiệt. Dày (0,25 mm) chịu mài mòn, tải cao. Độ dày 0,13 mm thuộc nhóm mỏng.

Vải teflon 0,13 mm màu gì?

Mặc định màu nâu (cánh gián); có bản trắng và bản đen chống tĩnh điện tuỳ ứng dụng.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh