GIA CÔNG TẤM · PA · DÀY 6 MM

Dày 6 mm

Tấm nhựa PA

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 6 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC. Nhận số lượng lẻ.

PA dày 6: −40 °c đến +120 °c, kháng dầu mỡ tốt. Phay/tiện CNC tốt. Phù hợp tấm lót chịu mài mòn băng tải và phôi cắt bánh răng, tấm lót. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
6 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn PA dày 6?

Tấm nhựa PA dày 6 mm có trọng lượng riêng ~6,84 kg/m² (tỉ trọng 1,13–1,15 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 6,84 kg/m²; khổ 620×1000 mm ≈ 4,24 kg; khổ 1000×2000 mm ≈ 13,7 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 6 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)) — cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. Phương pháp cắt: phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.

Tấm PA dày 6 mm: độ bền kéo ~70–85 mpa. Ở độ dày này, tấm đủ cứng để làm bàn trượt, đồ gá, và tấm lót chịu tải vừa. −40 °C đến +120 °C — giữ ổn định kích thước trong dải nhiệt độ công nghiệp thông thường. Lưu ý độ hút ẩm: cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt — quan trọng khi cần dung sai chặt ở môi trường ẩm.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 6 mm: tấm lót, bàn trượt CNC, vách ngăn bồn hoá chất, đồ gá nhẹ. Hiển Danh gia công tấm PA dày 6 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Phay/tiện CNC tốt. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày6 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPA — Polyamide (Nylon)
Tỉ trọng1,13–1,15 g/cm³
Trọng lượng (≈)6,84 kg/m²
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến +120 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~70–85 MPa
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt
Độ hút ẩmCao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt
An toàn thực phẩmKhông phù hợp tiếp xúc thực phẩm
Gia công CNCPhay/tiện CNC tốt
Màu sắcXanh lá, trắng ngà, đen
Quy cách phôiKhổ tấm 620×1000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)6,84 kg/m²
Khổ 620×1000 mm (≈)4,24 kg
Khổ 1000×2000 mm (≈)13,7 kg
Dải độ dàytrung bình mỏng (4–10 mm)
Đặc tính uốncần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t
Phương pháp cắtphay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PA dày 6 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ PA dày 6.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pa — khổ 620×1000 mm, dày 6 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 620×1000 mm · dày 6 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm PA đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm PA dày 6 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm PA dày 6 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 14 quy cách PA hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 6 mmtrang hiện tại
Dày 5 mm1 mmnhỏ hơn 1 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 8 mm+2 mmlớn hơn 2 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 10 mm+4 mmlớn hơn 4 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 12 mm+6 mmlớn hơn 6 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 15 mm+9 mmlớn hơn 9 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 20 mm+14 mmlớn hơn 14 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
620×1000 mm
1000×2000 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm PA tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng PA dày 6?

PA dày 6 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm lót chịu mài mòn băng tải
  • Phôi cắt bánh răng, tấm lót
  • Đồ gá, bàn trượt CNC
  • Tấm chịu lực thay kim loại
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

PA hay POM — nên chọn loại nào? Chọn PA khi ưu tiên tấm chịu mài mòn, gia công cnc chính xác; chọn POM khi ưu tiên tấm ổn định kích thước, dung sai chặt. Khác biệt chính: PA — Cao (~3–4%), cần tính khi dung sai chặt, −40 °C đến +120 °C; POM — ~0,2% — ổn định cao, −50 °C đến +100 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
Tấm nhựa UHMW-PE
Cần tấm chống mài mòn + chịu va đập + nhẹ; thay thế tấm thép/đồng lining
Tấm chống mài mòn cực cao, lining silo/bồn chứa, băng tải khai khoáng.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa PA dày 6 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PA, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PASo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ PA dày 6.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa PA dày 6 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa PA dày 6 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt PA dày 6 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Phay/tiện CNC tốt.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 6 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 6 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

PA dày 6 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−40 °C đến +120 °C. Kháng dầu mỡ tốt. Không phù hợp tiếp xúc thực phẩm.

Tấm dày 6 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 6 mm (trung bình mỏng (4–10 mm)): phay CNC, cưa vòng, cắt nước; dao phay phi 6–12 mm đủ dùng. Uốn: cần khuôn ép hoặc uốn nhiệt để không nứt, bán kính uốn ≥3t. dung sai dày ±0,2 mm, phẳng ±0,5 mm/m; phay mặt xuống ±0,1 mm.

Phôi tấm nhựa PA dày 6 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 620×1000 mm (tiêu chuẩn), cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa PA dày 6 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm PA dày 6 mm khổ tiêu chuẩn: 620×1000, 1000×2000 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh