Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 60×2.5
SKU: Oring-NBR200302
Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 60x2.5 có khả năng chống dầu tuyệt vời, chịu mài mòn, làm kín và đàn hồi tốt. Chịu nhiệt Từ -20 độ C tới 120 độ C.
→ Thông số tính toán
O-ring NBR 60×2,5 mm — đường kính trong 60 mm, tiết diện dây 2,5 mm, đường kính ngoài 65 mm — thuộc nhóm trung–lớn (40–70 mm), tiết diện dây trung bình. Ứng dụng điển hình theo đường kính: mặt bích bơm ly tâm, nắp xi-lanh thuỷ lực, van bướm DN50–DN65. Theo chiều dày dây: van, bơm, khớp nối thuỷ lực–khí nén thông dụng.
Thiết kế rãnh lắp tĩnh (face seal, radial seal tĩnh) theo Parker O-ring Handbook: chiều sâu rãnh 2–2,13 mm, chiều rộng 3,13 mm. Squeeze (độ nén dây) mục tiêu 15–20%, tức 0,38–0,5 mm trên CS 2,5 mm. Gland fill ratio tính ra ~76,2% — nằm trong mục tiêu 75–85% để cho phép O-ring giãn nở nhiệt mà không đội nắp rãnh.
Với ứng dụng động (piston rod, trục xoay tốc độ thấp ≤ 0,5 m/s), rãnh thiết kế lại: sâu 2,13–2,25 mm, rộng 3,38 mm; squeeze giảm còn 10–15% (0,25–0,38 mm) để giảm mài mòn và nhiệt sinh ra do ma sát. Bôi trơn O-ring bằng mỡ tương thích vật liệu (silicone grease cho NBR, không dùng mỡ gốc dầu khoáng cho EPDM) trước khi lắp để tránh xé rách vòng.
Khi lắp O-ring 60×2,5 mm lên trục hoặc vào lỗ: độ giãn ID cho phép tối đa 5% — tức 3 mm — vì vậy đường kính trục không nên vượt 63 mm. Lắp qua ren, bậc cạnh sắc hoặc rãnh then cần lót tấm nhựa PTFE hoặc dùng dụng cụ lắp côn để tránh cứa vòng. Sau khi lắp, kiểm tra vòng nằm phẳng trong rãnh, không bị xoắn (twist) — xoắn >5° làm giảm tuổi thọ đáng kể.
O-ring 60×2,5 mm (OD 65 mm) thuộc nhóm kích thước lớn — khối lượng dây lớn giúp bù biến dạng bề mặt mặt bích tốt hơn. FKM (Viton) chọn khi làm việc với dầu tổng hợp, dầu phanh DOT hoặc nhiệt độ trên 120 °C; EPDM khi tiếp xúc nước/hơi nước; Silicone cho lò sấy và thực phẩm.
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng.
→ Kích thước O-ring liên quan
- Cao su NBR (Nitrile) — tấm, O-ring, gioăng — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-12 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →