Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 20.5×3
SKU: Oring-NBR30026
Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 20.5x3 có khả năng chống dầu tuyệt vời, chịu mài mòn, làm kín và đàn hồi tốt. Chịu nhiệt Từ -20 độ C tới 120 độ C.
→ Thông số tính toán
O-ring NBR 20,5×3 mm — đường kính trong 20,5 mm, tiết diện dây 3 mm, đường kính ngoài 26,5 mm — thuộc nhóm trung bình (20–40 mm), tiết diện dây lớn. Ứng dụng điển hình theo đường kính: thân bơm thuỷ lực, van cầu công nghiệp, xi-lanh khí nén DN20–DN40. Theo chiều dày dây: mặt bích, xi-lanh thuỷ lực áp cao, thiết bị chịu áp lực ≥ 10 MPa.
Thiết kế rãnh lắp tĩnh (face seal, radial seal tĩnh) theo Parker O-ring Handbook: chiều sâu rãnh 2,4–2,55 mm, chiều rộng 3,75 mm. Squeeze (độ nén dây) mục tiêu 15–20%, tức 0,45–0,6 mm trên CS 3 mm. Gland fill ratio tính ra ~76,2% — nằm trong mục tiêu 75–85% để cho phép O-ring giãn nở nhiệt mà không đội nắp rãnh.
Với ứng dụng động (piston rod, trục xoay tốc độ thấp ≤ 0,5 m/s), rãnh thiết kế lại: sâu 2,55–2,7 mm, rộng 4,05 mm; squeeze giảm còn 10–15% (0,3–0,45 mm) để giảm mài mòn và nhiệt sinh ra do ma sát. Bôi trơn O-ring bằng mỡ tương thích vật liệu (silicone grease cho NBR, không dùng mỡ gốc dầu khoáng cho EPDM) trước khi lắp để tránh xé rách vòng.
Khi lắp O-ring 20,5×3 mm lên trục hoặc vào lỗ: độ giãn ID cho phép tối đa 5% — tức 1,03 mm — vì vậy đường kính trục không nên vượt 21,52 mm. Lắp qua ren, bậc cạnh sắc hoặc rãnh then cần lót tấm nhựa PTFE hoặc dùng dụng cụ lắp côn để tránh cứa vòng. Sau khi lắp, kiểm tra vòng nằm phẳng trong rãnh, không bị xoắn (twist) — xoắn >5° làm giảm tuổi thọ đáng kể.
O-ring 20,5×3 mm (OD 26,5 mm) thuộc nhóm kích thước lớn — khối lượng dây lớn giúp bù biến dạng bề mặt mặt bích tốt hơn. FKM (Viton) chọn khi làm việc với dầu tổng hợp, dầu phanh DOT hoặc nhiệt độ trên 120 °C; EPDM khi tiếp xúc nước/hơi nước; Silicone cho lò sấy và thực phẩm.
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng.
→ Kích thước O-ring liên quan
- Cao su NBR (Nitrile) — tấm, O-ring, gioăng — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-12 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →