Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 10×2.5
SKU: Oring-NBR200202
Oring gioăng cao su tròn chịu dầu NBR 10x2.5 có khả năng chống dầu tuyệt vời, chịu mài mòn, làm kín và đàn hồi tốt. Chịu nhiệt Từ -20 độ C tới 120 độ C.
→ Thông số tính toán
O-ring NBR 10×2,5 mm — đường kính trong 10 mm, tiết diện dây 2,5 mm, đường kính ngoài 15 mm — thuộc nhóm nhỏ–trung (10–20 mm), tiết diện dây trung bình. Ứng dụng điển hình theo đường kính: xi-lanh khí nén nhỏ, đầu nối ống 1/4"–1/2", van điện từ. Theo chiều dày dây: van, bơm, khớp nối thuỷ lực–khí nén thông dụng.
Thiết kế rãnh lắp tĩnh (face seal, radial seal tĩnh) theo Parker O-ring Handbook: chiều sâu rãnh 2–2,13 mm, chiều rộng 3,13 mm. Squeeze (độ nén dây) mục tiêu 15–20%, tức 0,38–0,5 mm trên CS 2,5 mm. Gland fill ratio tính ra ~76,2% — nằm trong mục tiêu 75–85% để cho phép O-ring giãn nở nhiệt mà không đội nắp rãnh.
Với ứng dụng động (piston rod, trục xoay tốc độ thấp ≤ 0,5 m/s), rãnh thiết kế lại: sâu 2,13–2,25 mm, rộng 3,38 mm; squeeze giảm còn 10–15% (0,25–0,38 mm) để giảm mài mòn và nhiệt sinh ra do ma sát. Bôi trơn O-ring bằng mỡ tương thích vật liệu (silicone grease cho NBR, không dùng mỡ gốc dầu khoáng cho EPDM) trước khi lắp để tránh xé rách vòng.
Khi lắp O-ring 10×2,5 mm lên trục hoặc vào lỗ: độ giãn ID cho phép tối đa 5% — tức 0,5 mm — vì vậy đường kính trục không nên vượt 10,5 mm. Lắp qua ren, bậc cạnh sắc hoặc rãnh then cần lót tấm nhựa PTFE hoặc dùng dụng cụ lắp côn để tránh cứa vòng. Sau khi lắp, kiểm tra vòng nằm phẳng trong rãnh, không bị xoắn (twist) — xoắn >5° làm giảm tuổi thọ đáng kể.
NBR cho dầu khoáng, mỡ, nhiên liệu; EPDM cho nước, hơi nước, môi trường ngoài trời; FKM (Viton) cho dầu tổng hợp, hoá chất, nhiệt ≥ 120 °C; Silicone cho thực phẩm và lò sấy. Với kích thước 10×2,5 mm, NBR tiêu chuẩn đủ cho đa số ứng dụng công nghiệp thông thường.
Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng.
→ Kích thước O-ring liên quan
- Cao su NBR (Nitrile) — tấm, O-ring, gioăng — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-12 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →