Ống silicone công nghiệp, chịu nhiệt & thực phẩm
Ống silicone là ống cao su silicone mềm dẻo, chịu nhiệt cao và an toàn thực phẩm — dùng dẫn nước nóng, hơi, thực phẩm, dược phẩm và trong thiết bị công nghiệp. Ưu điểm: đàn hồi tốt, không mùi, không thôi nhiễm, chịu nhiệt rộng. Hiển Danh cung cấp ống silicone theo cỡ trong×ngoài (ID×OD) phổ thông và cắt/đặt theo yêu cầu.
Ưu điểm ống silicone.
- ✓Chịu nhiệt rộng -60 → +250 °C (ngắn hạn +300 °C) — không chảy, không giòn
- ✓An toàn thực phẩm & y tế — silicone không mùi, không thôi nhiễm (loại food-grade)
- ✓Mềm, đàn hồi, gập uốn tốt — luồn qua co hẹp không gãy
- ✓Trong/đục hoặc nhiều màu — dễ quan sát dòng chảy
- ✓Trơ hoá học nhẹ, kháng ozone/UV, cách điện tốt
Cỡ ống silicone phổ thông.
Cỡ theo đường kính trong × ngoài (ID×OD, mm). Độ dày thành và cỡ khác (lớn hơn, thành dày) theo yêu cầu.
| Cỡ (phi trong) | ID × OD (mm) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| φ2 | 2 × 4 | Ống dẫn nhỏ, thiết bị y tế, phòng lab |
| φ4 | 4 × 6 | Máy móc nhỏ, dẫn khí/chất lỏng lượng nhỏ |
| φ6 | 6 × 8 | Thiết bị thực phẩm, máy pha chế |
| φ8PHỔ BIẾN | 8 × 10 | Dẫn nước nóng, hơi — đa dụng |
| φ10PHỔ BIẾN | 10 × 12 | Máy công nghiệp, dây chuyền thực phẩm |
| φ16 | 16 × 20 | Lưu lượng lớn, dẫn nước/hơi |
| φ20 | 20 × 26 | Ống lớn — công nghiệp, lò hơi |
Ngoài các cỡ trên, ống silicone còn nhiều cỡ ID×OD và độ dày thành khác — cắt/đặt theo yêu cầu.
Ứng dụng ống silicone.
- →Dẫn nước nóng, hơi trong thiết bị công nghiệp & lò hơi
- →Dây chuyền thực phẩm, đồ uống — dẫn sữa, nước, dịch (food-grade)
- →Thiết bị y tế, dược phẩm, phòng thí nghiệm
- →Máy pha chế, máy lọc nước, máy đóng gói
Trang liên quan.
FAQ.
Ống silicone chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Silicone chịu nhiệt liên tục -60 → +250 °C, ngắn hạn tới +300 °C — không chảy, không giòn trong dải này. Phù hợp dẫn nước nóng, hơi và thiết bị nhiệt.
Ống silicone có an toàn thực phẩm không?
Loại food-grade an toàn thực phẩm — silicone không mùi, không thôi nhiễm, dùng cho dây chuyền thực phẩm, đồ uống, y tế. Báo rõ nhu cầu food-grade khi liên hệ.
Ống silicone có những cỡ nào?
Cỡ phổ thông theo ID×OD (mm): 2×4, 4×6, 6×8, 8×10, 10×12, 16×20, 20×26. Các cỡ và độ dày thành khác cắt/đặt theo yêu cầu.
Ống silicone khác ống cao su thường thế nào?
Silicone chịu nhiệt cao hơn nhiều, an toàn thực phẩm, không mùi và bền thời tiết/ozone hơn cao su thường; đổi lại giá cao hơn. Cần chịu dầu khoáng thì chọn NBR/Viton thay silicone.
- Cao su Silicone (VMQ) — tấm, ống, dây, gioăng — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-11 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →