ỐNG NHỰA PFA · FLUOROPOLYMER · TRONG SUỐT

Ø3 × Ø5 mm

PFA — Perfluoroalkoxy · thành 1 mm · FDA

Ống nhựa PFA kích thước ID 3 mm × OD 5 mm, độ dày thành 1 mm — hay còn gọi là ống PFA 3x5, D3×D5 trong thị trường Việt Nam. Cùng họ fluoropolymer với PTFE nhưng trong suốt hoàn toàn, cho phép quan sát dòng chảy bên trong mà không cần tháo hệ thống. Hiển Danh cung cấp kích thước phi 3 phi 5 này, cắt theo chiều dài yêu cầu.

OD (ngoài)
5 mm
ID (trong)
3 mm
Thành
1 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ống PFA 3×5 mm — đặc tính & thông số.

Ống PFA Ø3ר5 mm, thành 1 mm, nặng ~0,027 kg/m (tỷ trọng PFA 2,15 g/cm³). Với lòng ống ID 3 mm và đường kính ngoài OD 5 mm, đây là kích thước tiêu chuẩn cho Kích thước lòng ống nhỏ (ID 3 mm) phù hợp với đường mẫu trong thiết bị HPLC, ICP-MS, bơm định lượng vi lượng, cảm biến dòng chảy và hệ thống lab phân tích cần lưu lượng thấp, áp cao, không nhiễm mẫu. Thành ống 1 mm giữ áp tốt trong dải nhiệt độ làm việc và đảm bảo độ bền uốn cong mà không gãy hay biến dạng vĩnh viễn — đặc tính mà ống PTFE dày hơn đôi khi không có được ở đường kính nhỏ. Khi cần kích thước lân cận, xem bảng đầy đủ trong bài tổng quan ống nhựa PFA.

Đường kính trong (ID)3 mm
Đường kính ngoài (OD)5 mm
Độ dày thành1 mm
Vật liệuPFA — Perfluoroalkoxy Alkane
Màu sắcTrong suốt tự nhiên
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Kháng hoá chấtGần như tuyệt đối — HF, H₂SO₄, HNO₃, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
An toàn thực phẩmFDA 21 CFR 177.1550
Hệ số ma sát0,05–0,10 (thấp nhất trong vật liệu kỹ thuật)
Tỉ trọng~2,15 g/cm³
Trọng lượng (≈)0,027 kg/m
Ứng dụng điển hìnhthiết bị phân tích, cảm biến, lab
Cung cấpCắt theo chiều dài yêu cầu, nhận lẻ từ 1 mét

Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn kích thước ống PFA phù hợp.

→ QUY CÁCH KHÁC & ỨNG DỤNG

Kích thước lân cận & toàn bộ series.

← PFA 2×4 mmPFA 4×6 mm →
→ TẤT CẢ 11 KÍCH THƯỚC SERIES PFA
1×32×43×54×66×88×1010×1212×1414×1616×1820×22
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
  • Bán dẫn — đường ống HF, H₂SO₄ trong buồng sạch (cleanroom)
  • Dược phẩm cGMP — đường dẫn hoạt chất, dung môi chiết xuất vô trùng
  • Lab phân tích — đường mẫu HPLC, ICP-MS, GC không nhiễm mẫu
  • Máy định lượng — dây dẫn hoá chất ăn mòn trong bơm peristaltic
  • Thực phẩm & đồ uống — quan sát màu sản phẩm, chịu CIP/SIP
  • Hoá chất — vận chuyển dung môi hữu cơ mạnh, axit hỗn hợp, chất oxy hoá
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — ống PFA 3×5 mm.

Ống PFA 3x5 dùng cho ứng dụng nào?

ID 3 mm phù hợp thiết bị phân tích, cảm biến, lab. Kích thước lòng ống nhỏ (ID 3 mm) phù hợp với đường mẫu trong thiết bị HPLC, ICP-MS, bơm định lượng vi lượng, cảm biến dòng chảy và hệ thống lab phân tích cần lưu lượng thấp, áp cao, không nhiễm mẫu.

Ống PFA 3x5 có khác ống PTFE cùng kích thước không?

Về kháng hoá chất và nhiệt độ (−200 đến +260 °C), PFA và PTFE tương đương. Khác biệt chính: ống PFA trong suốt — quan sát được dòng chảy, màu sắc, bong bóng. Ống PFA đùn nóng chảy liền mạch, uốn dẻo hơn ở thành mỏng 1 mm. PTFE trắng đục và thường rẻ hơn ~20–40%.

Có cắt ống PFA 3x5 theo chiều dài tùy ý không?

Có — Hiển Danh cắt ống PFA 3×5 mm theo chiều dài bất kỳ, nhận lẻ từ 1 mét. Báo số mét cần khi liên hệ.

Ống PFA 3x5 có chịu axit HF không?

Có. PFA kháng axit hydrofluoric (HF) — một trong số ít vật liệu có thể dùng với HF đặc ở nhiệt độ cao mà không bị ăn mòn. Đây là lý do ống PFA D3×D5 được dùng phổ biến trong sản xuất bán dẫn.

Ống PFA 3x5 mm có đạt FDA không?

Đạt — PFA đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550, dùng được trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm tiếp xúc trực tiếp sản phẩm.

Kích thước 3x5 và 5x3 có khác nhau không?

Có — quy ước thị trường Việt Nam ghi ID×OD (trong×ngoài): ống PFA 3×5 có lòng ống 3 mm và đường kính ngoài 5 mm, thành dày 1 mm. Cách ghi ngược (5×3) không đúng quy ước.

ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh