ỐNG NHỰA PFA · FLUOROPOLYMER · TRONG SUỐT

Ø20 × Ø22 mm

PFA — Perfluoroalkoxy · thành 1 mm · FDA

Ống nhựa PFA kích thước ID 20 mm × OD 22 mm, độ dày thành 1 mm — hay còn gọi là ống PFA 20x22, D20×D22 trong thị trường Việt Nam. Cùng họ fluoropolymer với PTFE nhưng trong suốt hoàn toàn, cho phép quan sát dòng chảy bên trong mà không cần tháo hệ thống. Hiển Danh cung cấp kích thước phi 20 phi 22 này, cắt theo chiều dài yêu cầu.

OD (ngoài)
22 mm
ID (trong)
20 mm
Thành
1 mm
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ống PFA 20×22 mm — thủy lực & cơ học.

Ống PFA ID 20 mm × OD 22 mm, thành 1 mm nặng ≈ 0,14 kg/m (tỷ trọng PFA 2,15 g/cm³, tiết diện thành ≈ 65,97 mm²). Lưu lượng nước tối đa ở vận tốc 1 m/s ≈ 18,8 L/min; ở 2 m/s ≈ 37,7 L/min. Số Reynolds ở 1 m/s (nước 25°C) ≈ 22.396 — chế độ chảy rối (turbulent).

Áp suất nổ ống PFA 20×22 theo Barlow (σ_tensile ≈ 28 MPa): P_burst ≈ 2,5 MPa. Áp suất làm việc an toàn (safety factor 4×) ≈ 0,64 MPa = 6,4 bar. Ứng suất vòng (hoop stress) tại 5 bar ≈ 5,5 MPa — thấp hơn nhiều so với σ_tensile PFA, gioăng an toàn ở ứng dụng áp trung bình.

Bán kính uốn tối thiểu (không dùng lò xo bảo vệ): ≈ 176 mm = 8× OD. Uốn dưới bán kính này có thể gây kinking — giảm tiết diện lòng ống và mất áp cục bộ. Với ID 20 mm ở dải trung, uốn nhẹ nhàng theo hình cong lớn là đủ. Dùng ống co nối hoặc elbow fitting khi cần thay đổi hướng đột ngột.

Giãn nở nhiệt tuyến tính PFA: α ≈ 1,5×10⁻⁴/°C. Với ΔT = 60°C (ví dụ nước 20°C → 80°C), đoạn ống dài 1 m giãn thêm ≈ 9 mm. Đường ống dài cần lắp đầu nối dạng "expansion loop" hoặc dùng khớp nối bù trừ giãn nở đặt mỗi 5556 mm để tránh cong vênh khi đốt nóng.

PFA trong suốt cho phép kiểm tra thị giác dòng chảy trong ống ID 20 mm mà không cần tháo hệ thống. Bong bóng khí, tạp chất màu, và sự thay đổi màu sắc dung môi đều có thể quan sát bằng mắt thường qua thành ống trong suốt. Ưu thế này là lý do PFA được ưa chuộng hơn PTFE trắng đục trong quy trình cGMP và fab bán dẫn.

Đường kính trong (ID)20 mm
Đường kính ngoài (OD)22 mm
Độ dày thành1 mm
Diện tích tiết diện thành (≈)65,97 mm²
Lưu lượng tối đa (1 m/s)≈ 18,8 L/min
Áp suất làm việc an toàn (≈, SF=4)≈ 6,4 bar
Bán kính uốn tối thiểu (≈)≈ 176 mm
Vật liệuPFA — Perfluoroalkoxy Alkane
Màu sắcTrong suốt tự nhiên
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến +260 °C (liên tục)
Kháng hoá chấtGần như tuyệt đối — HF, H₂SO₄, HNO₃, kiềm đặc, dung môi hữu cơ
An toàn thực phẩmFDA 21 CFR 177.1550
Hệ số ma sát0,05–0,10 (thấp nhất trong vật liệu kỹ thuật)
Tỉ trọng~2,15 g/cm³
Trọng lượng (≈)0,14 kg/m
Ứng dụng điển hìnhvận chuyển hoá chất lưu lượng lớn, kết nối bồn bể
Cung cấpCắt theo chiều dài yêu cầu, nhận lẻ từ 1 mét

Liên hệ Hiển Danh qua Zalo/email khi cần báo giá hoặc tư vấn chọn kích thước ống PFA phù hợp.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ ống PFA 20×22 mm.

Bản vẽ kỹ thuật ống nhựa PFA — Ø ngoài 22 mm, Ø trong 20 mm, thành 1 mm, cắt lẻ theo mét tại Hiển Danh
Mặt cắt ống — Ø ngoài 22 mm, Ø trong 20 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ TẤT CẢ KÍCH THƯỚC ỐNG PFA

Tất cả 11 kích thước — đặc tính so sánh.

← PFA 16×18 mm
Kích thướcID (mm)OD (mm)TL (kg/m)F_max (L/min)
1×3130,0140,047Xem →
2×4240,0200,188Xem →
3×5350,0270,424Xem →
4×6460,0340,754Xem →
6×8680,0471,7Xem →
8×108100,0613,0Xem →
10×1210120,0744,7Xem →
12×1412140,0886,8Xem →
14×1614160,109,2Xem →
16×1816180,1112Xem →
20×2220220,1419← trang này

TL = trọng lượng (kg/m, PFA 2,15 g/cm³). F_max = lưu lượng tối đa ở vận tốc dòng 1 m/s.

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ứng dụng ống PFA trong suốt.

  • Bán dẫn — đường ống HF, H₂SO₄ trong buồng sạch (cleanroom)
  • Dược phẩm cGMP — đường dẫn hoạt chất, dung môi chiết xuất vô trùng
  • Lab phân tích — đường mẫu HPLC, ICP-MS, GC không nhiễm mẫu
  • Máy định lượng — dây dẫn hoá chất ăn mòn trong bơm peristaltic
  • Thực phẩm & đồ uống — quan sát màu sản phẩm, chịu CIP/SIP
  • Hoá chất — vận chuyển dung môi hữu cơ mạnh, axit hỗn hợp, chất oxy hoá

Xem thêm toàn bộ kích thước ống PFA →

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — ống PFA 20×22 mm.

Ống PFA 20x22 dùng cho ứng dụng nào?

ID 20 mm phù hợp vận chuyển hoá chất lưu lượng lớn, kết nối bồn bể. ID 20 mm phù hợp vận chuyển hoá chất ăn mòn lưu lượng cao, nối bồn bể lưu trữ axit/kiềm đặc, đường hồi lưu trong thiết bị lọc hoá dầu và hệ thống CIP/SIP nhiệt độ cao trong nhà máy thực phẩm — nơi PTFE đục cản trở kiểm tra thị giác.

Ống PFA 20x22 có khác ống PTFE cùng kích thước không?

Về kháng hoá chất và nhiệt độ (−200 đến +260 °C), PFA và PTFE tương đương. Khác biệt chính: ống PFA trong suốt — quan sát được dòng chảy, màu sắc, bong bóng. Ống PFA đùn nóng chảy liền mạch, uốn dẻo hơn ở thành mỏng 1 mm. PTFE trắng đục và thường rẻ hơn ~20–40%.

Có cắt ống PFA 20x22 theo chiều dài tùy ý không?

Có — Hiển Danh cắt ống PFA 20×22 mm theo chiều dài bất kỳ, nhận lẻ từ 1 mét. Báo số mét cần khi liên hệ.

Ống PFA 20x22 chịu được áp suất tối đa bao nhiêu?

Áp suất nổ ống PFA 20×22 ước tính ≈ 2,5 MPa theo công thức Barlow. Áp suất làm việc an toàn (safety factor 4×) ≈ 6,4 bar. Thực tế hệ thống lab/dược phẩm thường làm việc dưới 3–5 bar — an toàn với kích thước này.

Ống PFA 20x22 có chịu axit HF không?

Có. PFA kháng axit hydrofluoric (HF) — một trong số ít vật liệu có thể dùng với HF đặc ở nhiệt độ cao mà không bị ăn mòn. Đây là lý do ống PFA D20×D22 được dùng phổ biến trong sản xuất bán dẫn.

Ống PFA 20x22 mm có đạt FDA không?

Đạt — PFA đáp ứng FDA 21 CFR 177.1550, dùng được trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm tiếp xúc trực tiếp sản phẩm.

Kích thước 20x22 và 22x20 có khác nhau không?

Có — quy ước thị trường Việt Nam ghi ID×OD (trong×ngoài): ống PFA 20×22 có lòng ống 20 mm và đường kính ngoài 22 mm, thành dày 1 mm. Cách ghi ngược (22×20) không đúng quy ước.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh