ỐNG DẪN KHÍ NÉN PU · ỐNG HƠI PU

Ống dẫn khí nén PU

φ4–φ16 mm · đàn hồi, chống gập, kháng dầu · bán/cắt theo mét

Ống dẫn khí nén PU (ống hơi PU, ống khí nén PU) là ống nhựa polyurethane dẻo dùng cho hệ khí nén, dụng cụ hơi và thiết bị tự động hoá. Ưu điểm: đàn hồi tốt, chống gập gãy, nhẹ và kháng dầu mỡ. Hiển Danh cung cấp trọn bộ: ống PU thẳng φ4–φ16 mm bán/cắt theo mét, dây hơi lò xo (coil) khí nén và cút/đầu nối nhanh đi kèm.

Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ VÌ SAO CHỌN PU

Ưu điểm ống PU khí nén.

  • Đàn hồi cao, chống gập (kink) — bật lại sau khi uốn, khác PVC cứng dễ gãy
  • Kháng dầu mỡ, hoá chất nhẹ — hợp xưởng cơ khí, sửa chữa ô tô
  • Nhẹ, gọn, dễ thao tác — nhẹ hơn ống cao su ~30–40%
  • Dải nhiệt làm việc −20 °C đến +70 °C; áp làm việc tham khảo tới ~12 bar tuỳ cỡ và độ dày thành
  • Tương thích cút/đầu nối nhanh khí nén tiêu chuẩn (kiểu SMC/Airtac)
→ KÍCH THƯỚC & ÁP SUẤT

7 cỡ ống PU phổ thông.

Cỡ (phi)OD × ID (mm)Áp làm việc ≈ (bar)Ứng dụng
φ44×2,510–12Thiết bị nhỏ, dụng cụ khí nén mini, phòng lab
φ66×410–12Dụng cụ khí nén nhỏ, xy-lanh nhỏ
φ8PHỔ BIẾN8×58–10Đa dụng — dụng cụ hơi, tự động hoá
φ1010×6,58–10Lưu lượng trung bình, máy tự động
φ12PHỔ BIẾN12×86–8Cỡ chuẩn công nghiệp phổ biến nhất
φ1414×106–8Lưu lượng lớn, áp thấp hơn
φ1616×126–8Công nghiệp lưu lượng cao

Áp suất làm việc là dải tham khảo thị trường, phụ thuộc độ dày thành và nhà sản xuất — liên hệ để nhận thông số chính xác theo lô. Màu sắc: Trong suốt, xanh dương, đen, đỏ, vàng, cam. Giá tham khảo/mét, vui lòng liên hệ báo giá.

→ ỨNG DỤNG

Ứng dụng ống hơi PU.

  • Dụng cụ khí nén, máy công cụ hơi trong xưởng cơ khí
  • Hệ tự động hoá nhà máy — xy-lanh, van khí nén, cảm biến
  • Xưởng sửa chữa, rửa xe, bơm hơi ô tô — xe máy
  • Đường dẫn khí nén cho máy đóng gói, in ấn, dệt may
→ DÂY HƠI LÒ XO (COIL)

Dây hơi lò xo khí nén PU.

Dây hơi lò xo (dây hơi xoắn, coil hose) khí nén PU là dây xoắn tự rút, lắp sẵn đầu nối nhanh — gọn gàng, không vướng, tự co lại sau khi dùng. Phù hợp xưởng sửa xe, dụng cụ hơi cầm tay. Áp làm việc 0–10 bar, kèm đầu nối đực/cái.

Cỡ ốngChiều dài cuộnKéo giãn ≈Áp làm việcĐầu nối
φ86 m~10 m0–10 barPN08
φ89 m~15 m0–10 barPN08
φ109 m~15 m0–10 barPN10
φ126 m~12 m0–10 barPN12
φ12PHỔ BIẾN9 m~15 m0–10 barPN12
φ1212 m~18 m0–10 barPN12
φ1215 m~20 m0–10 barPN12
→ CÚT / ĐẦU NỐI NHANH

Phụ kiện nối nhanh khí nén.

Cút / đầu nối nhanh khí nén (one-touch fitting, kiểu SMC/Airtac) giúp cắm - rút ống PU nhanh, kín khí, không cần dụng cụ. Đủ dạng thẳng, chữ T, chữ L, chữ Y, nối ren và nối giảm — tương thích ống PU φ4–φ16.

Cút nối nhanh thẳng
Nối 2 đoạn ống cùng cỡ — nối thẳng, gọn
Cút chữ T
Chia 3 nhánh khí, rẽ đường ống
Cút chữ L (co 90°)
Đổi hướng ống góc vuông, tiết kiệm không gian
Cút chữ Y
Chia 2 nhánh dạng chữ Y
Đầu nối ren (ngoài/trong)
Nối ống với thiết bị, van, xy-lanh có ren
Nối giảm
Nối 2 cỡ ống khác nhau (vd φ8 sang φ12)

Cần ống, dây lò xo hoặc phụ kiện theo cỡ, vui lòng liên hệ báo giá — tư vấn chọn trọn bộ.

→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — ống khí nén PU.

Ống dẫn khí nén PU khác gì ống PVC và cao su?

PU đàn hồi tốt, chống gập và kháng dầu mỡ hơn PVC; nhẹ hơn nhiều so với cao su. PVC rẻ nhưng cứng dễ gãy; cao su bền nhưng nặng. PU là lựa chọn cân bằng cho hầu hết dụng cụ khí nén. Xem trang so sánh PU vs PVC vs PA để chọn đúng.

Ống PU có những cỡ (phi) nào?

Cỡ phổ thông theo OD×ID (mm): 4×2,5; 6×4; 8×5; 10×6,5; 12×8; 14×10; 16×12. Cỡ φ8 và φ12 thông dụng nhất. Bán/cắt theo mét.

Ống khí nén PU chịu áp và nhiệt bao nhiêu?

Áp làm việc tham khảo ~6–12 bar tuỳ cỡ (cỡ nhỏ chịu áp cao hơn), nhiệt làm việc −20 °C đến +70 °C. Áp thực tế phụ thuộc độ dày thành — liên hệ để nhận thông số theo lô.

Dây hơi lò xo khí nén PU là gì, có cỡ nào?

Dây hơi lò xo (dây xoắn, coil hose) là dây PU xoắn tự rút, lắp sẵn đầu nối nhanh. Cỡ phổ biến φ8/φ10/φ12, cuộn 6/9/12/15 m (kéo giãn ~10–20 m), áp làm việc 0–10 bar. Gọn, không vướng — hợp sửa xe, dụng cụ hơi.

Có bán cút / đầu nối nhanh khí nén cho ống PU không?

Có — đủ dạng cút nối nhanh thẳng, chữ T, chữ L (co 90°), chữ Y, đầu nối ren và nối giảm (kiểu SMC/Airtac), tương thích ống PU φ4–φ16. Cắm - rút nhanh, kín khí, không cần dụng cụ.

Mua ống PU theo mét hay theo cuộn?

Cả hai — cuộn nguyên (thường 100 m) hoặc cắt theo số mét yêu cầu. Báo cỡ (OD×ID), màu và số mét khi liên hệ để nhận báo giá.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh