Khớp nối trục đàn hồi PU giảm chấn, chống rung
Khớp nối trục đàn hồi PU (khớp nối giảm chấn, khớp nối mềm) là khớp nối truyền động dùng đệm polyurethane giữa hai nửa khớp để truyền moment, giảm rung/giảm giật và bù sai lệch trục giữa động cơ và máy công tác (máy bơm, quạt, máy nén khí, hộp số). Hiển Danh cung cấp các dòng GR, MT, khớp nối bơm chữ T, CR — đủ cỡ, bán cả bộ khớp và đệm PU thay thế.
Ưu điểm đệm PU khớp nối.
- ✓Giảm rung, giảm giật & tiếng ồn — bảo vệ vòng bi, động cơ, máy bơm, hộp số
- ✓Bù sai lệch trục (lệch tâm, lệch góc) khi lắp — dòng GR bù lệch góc tới ~5°
- ✓Đệm polyurethane 92–98 Shore A — chịu tải, mài mòn & dầu tốt hơn cao su NBR thường
- ✓Thay đệm nhanh khi bảo trì — không cần tháo rời động cơ/bơm khỏi bệ
- ✓Nhiều dòng theo máy: GR (máy nén/bơm), MT (bơm nước/động cơ), chữ T (máy bơm), CR
Dòng khớp nối đàn hồi PU.
Chọn dòng theo loại máy & kiểu lắp. Đệm PU thay thế có bán rời cho tất cả các dòng.
Cỡ khớp nối GR.
Khớp nối GR (Rotex-compatible) — chọn cỡ theo đường kính trục động cơ & máy. Đệm sao PU thay thế bán rời.
| Mã | Đường kính ngoài (mm) | Dải trục lắp (mm) |
|---|---|---|
| GR14 | 30 | 10–16 |
| GR19PHỔ BIẾN | 32 | 12–20 |
| GR24 | 48 | 14–26 |
| GR28PHỔ BIẾN | 65 | 16–30 |
| GR38PHỔ BIẾN | 90 | 20–40 |
| GR42 | 115 | 25–45 |
| GR48 | 125 | 28–50 |
| GR55 | 145 | 32–60 |
| GR65 | 180 | 35–70 |
| GR75 | 210 | 42–80 |
| GR90 | 250 | 50–100 |
| GR100 | 280 | 55–110 |
| GR110 | 310 | 60–125 |
| GR125 | 340 | 65–140 |
| GR140 | 320 | 70–160 |
Đường kính ngoài & dải trục theo tiêu chuẩn phổ thông; moment xoắn/tốc độ theo yêu cầu — gửi thông số máy để tư vấn đúng cỡ.
Cỡ khớp nối MT.
Khớp nối MT — vòng đệm PU cho bơm nước & động cơ điện. Cỡ MT1–MT7 thông dụng nhất.
| Mã | Đường kính ngoài (mm) | Dải trục lắp (mm) |
|---|---|---|
| MT1PHỔ BIẾN | 48 | 10–14 |
| MT2 | 65 | 12–18 |
| MT3 | 80 | 14–22 |
| MT4 | 100 | 16–25 |
| MT5PHỔ BIẾN | 125 | 18–28 |
| MT6 | 140 | 20–32 |
| MT7 | 160 | 25–38 |
| MT8 | 180 | 28–42 |
| MT9 | 200 | 32–48 |
| MT10 | 230 | 38–55 |
| MT11 | 260 | 42–65 |
| MT12 | 300 | 50–75 |
| MT13 | 391 | 60–100 |
Đệm PU 92–98 Shore A (bản NBR đen ~80 Shore A theo yêu cầu). Cỡ khác & đệm thay thế — liên hệ.
Cỡ khớp nối bơm chữ T.
Khớp nối bơm chữ T (hoa thị 6 cánh PU) — chọn theo cỡ bơm. Dải T40–T210 (26+ cỡ).
| Nhóm cỡ | Mã có sẵn | Ứng dụng |
|---|---|---|
| T40–T60 | T40, T45, T50, T55, T60 | Bơm nhỏ, quạt |
| T65–T100PHỔ BIẾN | T65, T70, T75, T80, T85, T90, T95, T100 | Bơm trung bình |
| T105–T160 | T105, T110, T120, T130, T140, T150, T160 | Bơm lớn |
| T165–T210 | T165, T170, T185, T210 | Bơm công suất cao |
Đệm 6 cánh PU hấp thụ rung ~70–90%. Gửi cỡ bơm/đường kính trục để chọn đúng mã & số cánh.
Ứng dụng khớp nối PU.
- →Máy bơm nước, bơm thủy lực — nối động cơ với đầu bơm
- →Động cơ điện, quạt công nghiệp, máy nén khí
- →Hộp số, băng tải, hệ truyền động nhà máy
- →Hệ cấp nước, xử lý nước thải, HVAC
Trang liên quan.
FAQ.
Khớp nối trục đàn hồi PU dùng để làm gì?
Nối trục động cơ với máy công tác (bơm, quạt, hộp số) để truyền moment, đồng thời đệm PU giảm rung/giảm giật và bù sai lệch trục (lệch tâm, lệch góc), bảo vệ vòng bi và thiết bị.
Đệm PU khác cao su NBR ở điểm nào?
Đệm polyurethane (PU) 92–98 Shore A chịu tải, chịu mài mòn và dầu tốt hơn, tuổi thọ cao hơn cao su NBR thường (~80 Shore A). Một số dòng có cả bản NBR đen theo yêu cầu.
Chọn dòng GR, MT hay khớp nối bơm chữ T?
GR (con sò) cho máy nén khí, bơm thủy lực, quạt; MT (vòng đệm) cho bơm nước & động cơ điện; khớp nối chữ T (6 cánh) chuyên nối động cơ với đầu bơm. Gửi loại máy & đường kính trục để tư vấn.
Khớp nối GR / MT có những cỡ nào?
GR: GR14–GR140 (đường kính ngoài 30–340 mm, trục 10–160 mm); MT: MT1–MT13 (48–391 mm, trục 10–100 mm). Chọn theo đường kính trục động cơ & máy.
Có bán riêng đệm PU thay thế không?
Có — đệm PU (con sò GR, vòng MT, hoa thị chữ T) bán rời để thay khi bảo trì, thường không cần tháo động cơ/bơm khỏi bệ. Báo mã khớp nối khi đặt đệm.
Có khớp nối CR không?
Có — Hiển Danh cung cấp khớp nối CR và các dòng khác (NM, HRC…) theo yêu cầu. Gửi mã hoặc mẫu/hình khớp nối cũ để báo giá đúng loại & cỡ.
- Tấm & cây nhựa PU (Polyurethane) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-09 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →