Gioăng cao su xốp
Gioăng cao su xốp (cao su xốp, ron xốp, sponge rubber) là cao su có cấu trúc bọt khí — mềm, nén được và bù được sai lệch bề mặt, kín tốt với lực ép thấp. Khác gioăng cao su đặc (cần lực ép lớn), gioăng xốp chuyên cho kín bụi/ẩm tủ điện, cửa kho lạnh, cách âm và chống rung. Hiển Danh cung cấp nhiều chất liệu (EPDM, NBR, CR, Silicone), cấu trúc ô kín/ô hở và đủ biên dạng — dây tròn, vuông, dải, tấm, băng dán keo.
Cao su xốp là gì, chọn loại nào?
Chọn chất liệu theo môi trường: xốp EPDM (phổ biến nhất) chịu ozone/UV/thời tiết, nước — cho tủ điện, kho lạnh, ngoài trời; xốp NBR chịu dầu mỡ; xốp CR (neoprene) chống cháy lan, hợp tàu thuyền; xốp silicone chịu nhiệt cao và tiếp xúc thực phẩm.
Cấu trúc ô khí quyết định khả năng kín: ô kín (closed-cell) bọt khí kín, không hút nước — dùng kín nước/khí (tủ điện IP54–IP66, cửa container/kho lạnh); ô hở (open-cell) thông khí, mềm hơn, hút nước nhẹ — dùng cách âm, chống rung, đệm lót.
Biên dạng & kích thước đa dạng như gioăng cao su đặc: dây tròn ø2–ø50 mm, vuông/chữ nhật 15×20–40×40 mm, biên dạng chữ D/E/P theo khuôn, tấm khổ 1×1 m dày 3–30 mm, và băng xốp dán keo 1 mặt để lắp nhanh không khoan.
4 chất liệu cao su xốp.
| Chất liệu | Nhiệt độ | Kháng | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Xốp EPDM | -40 → +150 °C | Ozone, UV, thời tiết, nước, hơi nước | Tủ điện, kho lạnh, cửa, ngoài trời (phổ biến nhất) |
| Xốp NBR | -30 → +120 °C | Dầu khoáng, xăng, nhiên liệu | Môi trường có dầu mỡ — đệm kín ô tô, cơ khí |
| Xốp CR (Neoprene) | -10 → +110 °C | Dầu nhẹ, axit/kiềm loãng, chống cháy lan | Tàu thuyền, đệm kín chống cháy, cách âm |
| Xốp Silicone | -40 → +250 °C | Nhiệt cao, ozone/UV, tiếp xúc thực phẩm FDA | Nhiệt độ khắc nghiệt, thiết bị nhiệt/thực phẩm |
Ô kín vs ô hở.
Dây · vuông · dải · tấm.
Vì sao chọn cao su xốp?
Ứng dụng gioăng xốp.
- →Gioăng tủ điện, vỏ cabinet — kín bụi/ẩm IP54–IP66 với lực ép thấp
- →Cửa container, kho lạnh, xe đông lạnh — kín khí lạnh, đàn hồi ở nhiệt thấp
- →HVAC / AHU / ống gió — kín mối nối, cách nhiệt, giảm rung
- →Cách âm, chống rung cho thiết bị, máy móc, vách ngăn
- →Đệm kín cửa gỗ/nhôm/kính — chống ồn, chống ẩm
- →Đệm kín ô tô, tàu thuyền — bù sai lệch bề mặt
FAQ — cao su xốp.
Gioăng cao su xốp khác gioăng cao su đặc thế nào?
Cao su xốp có cấu trúc bọt khí nên mềm, nén được, kín tốt với lực ép thấp và cách âm/cách nhiệt tốt hơn — hợp cửa tủ, nắp, khe không phẳng. Cao su đặc chắc hơn, chịu tải và áp lực cao hơn. Chọn xốp cho kín bụi/ẩm lực ép thấp; chọn đặc cho tải nặng/áp cao.
Nên chọn cao su xốp ô kín hay ô hở?
Ô kín (closed-cell) không hút nước, kín khí/nước tốt — dùng kín tủ điện, cửa kho lạnh, container. Ô hở (open-cell) mềm, hút nước nhẹ — dùng cách âm, chống rung, đệm lót (không dùng kín nước).
Gioăng cao su xốp có những chất liệu nào?
Phổ biến: xốp EPDM (ozone/thời tiết/nước — thông dụng nhất), xốp NBR (chịu dầu), xốp CR/neoprene (chống cháy lan, tàu thuyền), xốp silicone (chịu nhiệt cao, thực phẩm). Chọn theo môi trường làm việc.
Cao su xốp có dạng tấm và loại dán keo sẵn không?
Có — tấm cao su xốp khổ 1×1 m dày 3–30 mm (cắt theo yêu cầu) và băng xốp dán keo 1 mặt (rộng 5–50 mm) để dán nhanh lên mép cửa/tủ không cần khoan.
Gioăng xốp dùng cho tủ điện đạt IP mấy?
Gioăng xốp EPDM ô kín dán mép tủ điện giúp đạt IP54–IP66 (kín bụi/ẩm) với lực ép thấp — phổ biến cho vỏ tủ điện, cabinet ngoài trời.
- Cao su xốp (Foam) — cord, dải, tấm, profile — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-15 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →