GIOĂNG CAO SU XỐP · FOAM / SPONGE

Gioăng cao su xốp

EPDM · NBR · CR · Silicone — ô kín/ô hở · dây, tấm, băng dán

Gioăng cao su xốp (cao su xốp, ron xốp, sponge rubber) là cao su có cấu trúc bọt khí — mềm, nén được và bù được sai lệch bề mặt, kín tốt với lực ép thấp. Khác gioăng cao su đặc (cần lực ép lớn), gioăng xốp chuyên cho kín bụi/ẩm tủ điện, cửa kho lạnh, cách âm và chống rung. Hiển Danh cung cấp nhiều chất liệu (EPDM, NBR, CR, Silicone), cấu trúc ô kín/ô hở và đủ biên dạng — dây tròn, vuông, dải, tấm, băng dán keo.

Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN

Cao su xốp là gì, chọn loại nào?

Chọn chất liệu theo môi trường: xốp EPDM (phổ biến nhất) chịu ozone/UV/thời tiết, nước — cho tủ điện, kho lạnh, ngoài trời; xốp NBR chịu dầu mỡ; xốp CR (neoprene) chống cháy lan, hợp tàu thuyền; xốp silicone chịu nhiệt cao và tiếp xúc thực phẩm.

Cấu trúc ô khí quyết định khả năng kín: ô kín (closed-cell) bọt khí kín, không hút nước — dùng kín nước/khí (tủ điện IP54–IP66, cửa container/kho lạnh); ô hở (open-cell) thông khí, mềm hơn, hút nước nhẹ — dùng cách âm, chống rung, đệm lót.

Biên dạng & kích thước đa dạng như gioăng cao su đặc: dây tròn ø2–ø50 mm, vuông/chữ nhật 15×20–40×40 mm, biên dạng chữ D/E/P theo khuôn, tấm khổ 1×1 m dày 3–30 mm, và băng xốp dán keo 1 mặt để lắp nhanh không khoan.

→ CHẤT LIỆU

4 chất liệu cao su xốp.

Chất liệuNhiệt độKhángPhù hợp
Xốp EPDM-40 → +150 °COzone, UV, thời tiết, nước, hơi nướcTủ điện, kho lạnh, cửa, ngoài trời (phổ biến nhất)
Xốp NBR-30 → +120 °CDầu khoáng, xăng, nhiên liệuMôi trường có dầu mỡ — đệm kín ô tô, cơ khí
Xốp CR (Neoprene)-10 → +110 °CDầu nhẹ, axit/kiềm loãng, chống cháy lanTàu thuyền, đệm kín chống cháy, cách âm
Xốp Silicone-40 → +250 °CNhiệt cao, ozone/UV, tiếp xúc thực phẩm FDANhiệt độ khắc nghiệt, thiết bị nhiệt/thực phẩm
→ CẤU TRÚC Ô KHÍ

Ô kín vs ô hở.

Ô kín (closed-cell)
Bọt khí kín, không hút nước, kín khí/nước tốt
Mật độ ≈ 0,15 – 0,50 g/cm³
Kín nước/khí: tủ điện IP54–IP66, cửa container/kho lạnh, HVAC
Ô hở (open-cell)
Bọt khí thông nhau, mềm hơn, hút nước nhẹ
Mật độ ≈ 0,10 – 0,30 g/cm³
Cách âm, chống rung, đệm lót — không dùng kín nước
→ BIÊN DẠNG & KÍCH THƯỚC

Dây · vuông · dải · tấm.

Dây (cord) trònø2 – ø50 mm
Vuông / chữ nhật15×20 – 40×40 mm
Biên dạng chữ D / E / Ptheo khuôn — gioăng cửa, tủ
Tấm cao su xốpkhổ 1×1 m, dày 3 – 30 mm; cuộn theo mét
Băng xốp dán 1 mặt (keo)rộng 5 – 50 mm — dán nhanh không khoan
→ FOAM VS CAO SU ĐẶC

Vì sao chọn cao su xốp?

Lực épThấp — kín tốt dù siết nhẹ (hợp cửa tủ, nắp)
Bù bề mặtTốt — nén được, bù khe hở/bề mặt không phẳng
Cách âm / cách nhiệtTốt hơn cao su đặc (cấu trúc bọt khí)
Chịu tải / tuổi thọ nénThấp hơn — không dùng cho tải động/áp cao
Kín áp lực caoKhông — chọn cao su đặc/silicone đặc
Chi phíThường thấp hơn cao su đặc cùng kích thước
→ ỨNG DỤNG

Ứng dụng gioăng xốp.

  • Gioăng tủ điện, vỏ cabinet — kín bụi/ẩm IP54–IP66 với lực ép thấp
  • Cửa container, kho lạnh, xe đông lạnh — kín khí lạnh, đàn hồi ở nhiệt thấp
  • HVAC / AHU / ống gió — kín mối nối, cách nhiệt, giảm rung
  • Cách âm, chống rung cho thiết bị, máy móc, vách ngăn
  • Đệm kín cửa gỗ/nhôm/kính — chống ồn, chống ẩm
  • Đệm kín ô tô, tàu thuyền — bù sai lệch bề mặt
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — cao su xốp.

Gioăng cao su xốp khác gioăng cao su đặc thế nào?

Cao su xốp có cấu trúc bọt khí nên mềm, nén được, kín tốt với lực ép thấp và cách âm/cách nhiệt tốt hơn — hợp cửa tủ, nắp, khe không phẳng. Cao su đặc chắc hơn, chịu tải và áp lực cao hơn. Chọn xốp cho kín bụi/ẩm lực ép thấp; chọn đặc cho tải nặng/áp cao.

Nên chọn cao su xốp ô kín hay ô hở?

Ô kín (closed-cell) không hút nước, kín khí/nước tốt — dùng kín tủ điện, cửa kho lạnh, container. Ô hở (open-cell) mềm, hút nước nhẹ — dùng cách âm, chống rung, đệm lót (không dùng kín nước).

Gioăng cao su xốp có những chất liệu nào?

Phổ biến: xốp EPDM (ozone/thời tiết/nước — thông dụng nhất), xốp NBR (chịu dầu), xốp CR/neoprene (chống cháy lan, tàu thuyền), xốp silicone (chịu nhiệt cao, thực phẩm). Chọn theo môi trường làm việc.

Cao su xốp có dạng tấm và loại dán keo sẵn không?

Có — tấm cao su xốp khổ 1×1 m dày 3–30 mm (cắt theo yêu cầu) và băng xốp dán keo 1 mặt (rộng 5–50 mm) để dán nhanh lên mép cửa/tủ không cần khoan.

Gioăng xốp dùng cho tủ điện đạt IP mấy?

Gioăng xốp EPDM ô kín dán mép tủ điện giúp đạt IP54–IP66 (kín bụi/ẩm) với lực ép thấp — phổ biến cho vỏ tủ điện, cabinet ngoài trời.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh