GIA CÔNG CÂY TRÒN · POM · PHI 40 MM

Phi 40 mm

Cây nhựa POM tròn đặc

Hiển Danh gia công Cây nhựa POM tròn đặc phi 40 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Cứng, ổn định kích thước, gia công CNC chính xác. Nhận số lượng lẻ.

POM phi 40: −50 °c đến +100 °c, kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh. Tiện/phay CNC bề mặt đẹp, dung sai chặt. Phù hợp bánh răng, cam, chi tiết truyền động chính xác và con lăn, puli, cam dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Đường kính
40 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn POM phi 40?

Cây nhựa POM phi 40 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 40 mm, diện tích mặt cắt ngang ~12,57 cm², trọng lượng 1,77 kg/m (tỉ trọng 1,41 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 1,77 kg, 2 m ≈ 3,54 kg, 3 m ≈ 5,32 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.

Phi 40 mm thuộc dải trung bình (31–60 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Lượng dư gia công khuyến nghị: 2–3 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60. Chọn phôi phi 40 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 32–39 mm sau tiện tinh.

Dải phi 21–50 mm là vùng tối ưu cho POM trong nhiều ứng dụng: độ bền kéo ~65–70 mpa, cứng shore d 80–85, phù hợp bánh răng, con lăn, và puli cỡ trung. −50 °C đến +100 °C — đáp ứng đa số thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn. So với thép, POM phi 40 mm nhẹ hơn ~82% và không cần bôi trơn định kỳ khi ứng dụng tải vừa.

Phôi cây 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Phôi POM phi 40 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/phay cnc bề mặt đẹp, dung sai chặt. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.

Đường kính (phi)40 mm
Hình thứcCây tròn đặc
Vật liệuPOM — POM (Polyacetal / Delrin)
Tỉ trọng1,41 g/cm³
Trọng lượng (≈)1,77 kg/m
Tiết diện12,57 cm²
Nhiệt độ làm việc−50 °C đến +100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ~65–70 MPa, cứng Shore D 80–85
Kháng hoá chấtKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh
Độ hút ẩmThấp (~0,2%) — ổn định kích thước
An toàn thực phẩmHạn chế (grade thực phẩm riêng)
Gia công CNCTiện/phay CNC bề mặt đẹp, dung sai chặt
Màu sắcTrắng, đen
Quy cách phôiCây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐƯỜNG KÍNH
Trọng lượng phôi 1 m (≈)1,77 kg
Trọng lượng phôi 2 m (≈)3,54 kg
Trọng lượng phôi 3 m (≈)5,32 kg
Dải đường kínhtrung bình (31–60 mm)
Dung sai gia côngIT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh)
Lượng dư gia công2–3 mm mỗi chiều
Kiểu lắp ghép điển hìnhlắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá POM phi 40 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ POM phi 40.

Bản vẽ kỹ thuật cây nhựa pom tròn đặc — Ø 40 mm, cắt lẻ theo yêu cầu tại Hiển Danh
Tiết diện tròn đặc — Ø 40 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Chọn phôi cây POM đúng phi
02
Tiện/phay CNC theo bản vẽ, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra kích thước + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ cây POM phi 40 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi POM phi 40 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 42 quy cách POM hoặc chọn phi liên quan:

Đường kính (phi)Chênh lệchSo với phi hiện tại
Phi 40 mmtrang hiện tại
Phi 35 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 45 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 30 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 50 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Phi 25 mm15 mmnhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơnXem →
Phi 55 mm+15 mmlớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng POM phi 40?

POM phi 40 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Bánh răng, cam, chi tiết truyền động chính xác
  • Con lăn, puli, cam dung sai chặt
  • Linh kiện bơm, van, lò xo nhựa
  • Chi tiết máy móc độ chính xác cao
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

POM hay PA — nên chọn loại nào? Chọn POM khi ưu tiên độ chính xác kích thước + tự bôi trơn; chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Khác biệt chính: POM — Thấp (~0,2%) — ổn định kích thước, −50 °C đến +100 °C; PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Cây nhựa PP/PE
Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, ngân sách hợp lý
Kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, nhẹ, giá hợp lý.
Cây nhựa PA
Cần chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao
Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại.
Cây nhựa PU
Cần đàn hồi + chịu mài mòn + giảm chấn
Đàn hồi, chịu mài mòn xuất sắc, bọc bánh xe con lăn.
Cây nhựa PTFE
Môi trường hoá chất khắc nghiệt hoặc nhiệt độ rất cao
Kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp nhất, FDA.
Cây nhựa UHMW-PE
Cần chống mài mòn cực cao + tự bôi trơn + nhẹ, thay thế thép/đồng/PA
Chống mài mòn hàng đầu, tự bôi trơn, nhẹ hơn PA — tấm lót, con lăn, lining.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá cây nhựa POM tròn đặc phi 40 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi POM, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu POMSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ POM phi 40.

Hiển Danh gia công Cây nhựa POM tròn đặc phi 40 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa POM tròn đặc phi 40 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt POM phi 40 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay CNC bề mặt đẹp, dung sai chặt.

Nhận cắt/gia công lẻ phi 40 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 40 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

POM phi 40 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

−50 °C đến +100 °C. Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh. Hạn chế (grade thực phẩm riêng).

Phi 40 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?

Phi 40 mm (trung bình (31–60 mm)): lượng dư khuyến nghị 2–3 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT7–IT8 (tiện CNC thô + tinh). Ví dụ lắp ghép: lắp lỏng H8/f7–H9/d9 cho bạc, bánh vít, puli trục Ø30–60.

Phôi cây nhựa POM tròn đặc phi 40 có sẵn hay phải đặt?

Cây dài 1–3 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh