Phi 75 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PA tròn đặc phi 75 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại. Nhận số lượng lẻ.
PA phi 75: −40 °c đến +120 °c (ngắn hạn +150 °c), kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh. Tiện/phay CNC chính xác, khoan tốt. Phù hợp bánh răng, bánh vít, puli và trục, cam, khớp nối. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PA phi 75?
Cây nhựa PA phi 75 mm có tiết diện tròn đặc đường kính 75 mm, diện tích mặt cắt ngang ~44,18 cm², trọng lượng 5,04 kg/m (tỉ trọng 1,13–1,15 g/cm³). Trọng lượng phôi theo chiều dài: 1 m ≈ 5,04 kg, 2 m ≈ 10,1 kg, 3 m ≈ 15,1 kg. Dữ liệu này giúp tính chi phí vật liệu và tải trọng vận chuyển chính xác ngay khi lên kế hoạch đặt hàng.
Phi 75 mm thuộc dải lớn (61–120 mm) — tiêu chuẩn dung sai gia công thường dùng: IT8–IT9 (tiện thô + tinh, chia nhiều bước). Lượng dư gia công khuyến nghị: 3–5 mm mỗi chiều so với kích thước hoàn công. Ví dụ kiểu lắp ghép điển hình: bánh răng lớn, bạc cổ trục, con lăn Ø60–120 — lắp H8/e8 hoặc chặt H7/n6. Chọn phôi phi 75 mm khi chi tiết hoàn công cần đường kính 67–74 mm sau tiện tinh.
Phi 75 mm là dải cây tròn lớn — khối lượng phôi đáng kể, cần tính kỹ lượng dư gia công để tối ưu chi phí vật liệu. PA độ bền kéo ~70–85 mpa, độ cứng shore d 75–85. Kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh — lợi thế rõ rệt so với kim loại trong môi trường ăn mòn. Gia công cần lực kẹp đủ để tránh rung, dao CNC sắc, tốc độ cắt phù hợp với tiện/phay cnc chính xác, khoan tốt.
Phôi cây 1–2 m (nặng), cắt và vận chuyển lẻ theo đơn. Phôi PA phi 75 mm được gia công bằng tiện CNC: tiện/phay cnc chính xác, khoan tốt. Bề mặt sau tiện tinh đạt Ra 1,6–3,2 µm — đủ cho con lăn, trục và chi tiết lắp ghép dung sai chặt. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá nhanh.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PA phi 75 mm.
Sơ đồ PA phi 75.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PA phi 75 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PA phi 75 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 62 quy cách PA hoặc chọn phi liên quan:
| Đường kính (phi) | Chênh lệch | So với phi hiện tại | |
|---|---|---|---|
| Phi 75 mm | — | trang hiện tại | |
| Phi 70 mm | −5 mm | nhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 80 mm | +5 mm | lớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 65 mm | −10 mm | nhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 85 mm | +10 mm | lớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 60 mm | −15 mm | nhỏ hơn 15 mm — ít vật liệu hơn | Xem → |
| Phi 90 mm | +15 mm | lớn hơn 15 mm — nhiều vật liệu hơn | Xem → |
Ngành nào dùng PA phi 75?
PA phi 75 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Bánh răng, bánh vít, puli
- ›Trục, cam, khớp nối
- ›Con lăn, dây chuyền băng tải
- ›Chi tiết máy chịu lực thay thế đồng/thép
Cân nhắc vật liệu khác?
PA hay POM — nên chọn loại nào? Chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao; chọn POM khi ưu tiên độ chính xác kích thước + tự bôi trơn. Khác biệt chính: PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C); POM — Thấp (~0,2%) — ổn định kích thước, −50 °C đến +100 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PA tròn đặc phi 75 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PA, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PA phi 75.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PA tròn đặc phi 75 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PA tròn đặc phi 75 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PA phi 75 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay CNC chính xác, khoan tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 75 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 75 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PA phi 75 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Phi 75 mm nên để lượng dư gia công bao nhiêu?
Phi 75 mm (lớn (61–120 mm)): lượng dư khuyến nghị 3–5 mm mỗi chiều mỗi chiều. Dung sai đạt được: IT8–IT9 (tiện thô + tinh, chia nhiều bước). Ví dụ lắp ghép: bánh răng lớn, bạc cổ trục, con lăn Ø60–120 — lắp H8/e8 hoặc chặt H7/n6.
Phôi cây nhựa PA tròn đặc phi 75 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 1–2 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.
- Tấm & cây nhựa PA (Nylon / MC Nylon) — thông số kỹ thuật (TDS) ↓HD-TDS-2607-06 · song ngữ VI/EN · 1 trang A4Xem thông số dạng web →