Phi 285 mm
Hiển Danh gia công Cây nhựa PA tròn đặc phi 285 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Chịu mài mòn vượt trội, tự bôi trơn, thay thế kim loại. Nhận số lượng lẻ.
PA phi 285: −40 °c đến +120 °c (ngắn hạn +150 °c), kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh. Tiện/phay CNC chính xác, khoan tốt. Phù hợp bánh răng, bánh vít, puli và bạc trượt, bạc đạn, bợ trục. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.
Tại sao chọn PA phi 285?
Chọn cây nhựa PA tròn đặc phi 285 mm khi chi tiết yêu cầu chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao. Cây PA phi 285 mm có tiết diện ~637,9 cm², trọng lượng khoảng 72,7 kg/m — tiện cho tính toán phôi và chi phí vận chuyển. Với độ bền kéo ~70–85 mpa, độ cứng shore d 75–85, vật liệu duy trì hình dạng ổn định dưới tải cơ học; kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh giúp kéo dài tuổi thọ trong môi trường hóa chất và ẩm. −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C) — phù hợp ứng dụng bánh răng, bánh vít, puli lẫn bạc trượt, bạc đạn, bợ trục.
Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá PA phi 285 mm.
Từ phôi đến chi tiết hoàn công.
Cần cắt lẻ cây PA phi 285 mm theo chiều dài? Hiển Danh cắt phôi PA phi 285 mm thành đoạn đúng kích thước yêu cầu — nhận từ 1 đoạn, không yêu cầu số lượng tối thiểu, dung sai cắt ±0,5 mm, đầu cắt vuông phẳng. Báo chiều dài (mm) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.
Xem tất cả 62 quy cách hoặc chọn phi lân cận:
Ngành nào dùng PA phi 285?
PA phi 285 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:
- ›Bánh răng, bánh vít, puli
- ›Bạc trượt, bạc đạn, bợ trục
- ›Con lăn, dây chuyền băng tải
- ›Chi tiết máy chịu lực thay thế đồng/thép
Cân nhắc vật liệu khác?
PA hay POM — nên chọn loại nào? Chọn PA khi ưu tiên chịu mài mòn + tự bôi trơn, tải cơ khí cao; chọn POM khi ưu tiên độ chính xác kích thước + tự bôi trơn. Khác biệt chính: PA — Cao (~3–4%) — cần tính bù dung sai khi ẩm, −40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C); POM — Thấp (~0,2%) — ổn định kích thước, −50 °C đến +100 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.
Giá cây nhựa PA tròn đặc phi 285 mm phụ thuộc đường kính phôi và chiều dài cắt, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi PA, nhận lẻ và giao nhanh.
FAQ PA phi 285.
Hiển Danh gia công Cây nhựa PA tròn đặc phi 285 mm theo bản vẽ được không?
Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC cây nhựa PA tròn đặc phi 285 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).
Dung sai và bề mặt PA phi 285 đạt mức nào?
Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Tiện/phay CNC chính xác, khoan tốt.
Nhận cắt/gia công lẻ phi 285 mm không?
Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo phi 285 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.
PA phi 285 chịu nhiệt và môi trường thế nào?
−40 °C đến +120 °C (ngắn hạn +150 °C). Kháng dầu mỡ, xăng tốt; kém bền axit mạnh. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Chọn phi 285 hay phi khác cho chi tiết này?
Chọn phi lớn hơn kích thước hoàn công một lượng dư gia công. Xem phi lân cận hoặc liên hệ Hiển Danh để được tư vấn.
Phôi cây nhựa PA tròn đặc phi 285 có sẵn hay phải đặt?
Cây dài 1–2 m, cắt lẻ theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần phi đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.