GIA CÔNG TẤM · Phíp · DÀY 20 MM

Dày 20 mm

Tấm nhựa Phíp

Hiển Danh gia công Tấm nhựa Phíp dày 20 mm từ phôi nguyên khối — tiện/phay CNC theo bản vẽ kỹ thuật, dung sai ±0,05 mm. Cách điện xuất sắc, chịu nhiệt, gia công CNC. Nhận số lượng lẻ.

Phíp dày 20: 0 °c đến +150 °c, kháng ẩm tốt, không chịu axit mạnh. Phay/khoan/tiện CNC tốt; dùng dao cắt composite. Phù hợp tấm cách điện tủ điện, máy biến áp và đế gá, đồ gá cnc, dưỡng kẹp. Liên hệ Hiển Danh để trao đổi bản vẽ và nhận báo giá.

Độ dày
20 mm
Dung sai CNC
±0,05 mm
Nhận lẻ
1 chiếc
Liên hệ:HN0967 547 900·HCM0936 038 400
→ TỔNG QUAN & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tại sao chọn Phíp dày 20?

Tấm nhựa Phíp dày 20 mm có trọng lượng riêng ~31,5 kg/m² (tỉ trọng 1,30–1,85 g/cm³). Trọng lượng theo khổ: 31,5 kg/m²; khổ 1000×2000 mm ≈ 63,0 kg; khổ 1020×2020 mm ≈ 64,9 kg. Thông số này giúp ước tính trọng lượng đặt hàng và tải sàn/giá đỡ khi lắp đặt.

Tấm dày 20 mm (trung bình dày (11–25 mm)) — uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. Phương pháp cắt: cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Ở độ dày 20 mm, tấm Phíp có độ cứng vững đáng kể — cứng, chịu nén tốt, shore d 78–85, phù hợp làm phôi cắt chi tiết máy, đế máy, khuôn ép nhẹ. Kháng ẩm tốt, không chịu axit mạnh — lợi thế so với kim loại trong môi trường axit/kiềm. Kiểm tra độ phẳng tấm trước gia công: tấm dày đôi khi có ứng suất dư từ quá trình đùn/ép, cần ổn định nhiệt trước khi gia công dung sai chặt.

Ứng dụng điển hình ở độ dày 20 mm: đồ gá CNC, phôi cắt bánh răng tấm, lót máng băng tải, tấm khuôn ép nhẹ. Hiển Danh gia công tấm Phíp dày 20 mm theo bản vẽ: phay CNC, cắt dây, khoan lỗ, dung sai ±0,05–0,1 mm. Phay/khoan/tiện CNC tốt; dùng dao cắt composite. Liên hệ để báo giá cắt khổ hoặc gia công theo profile.

Độ dày20 mm
Hình thứcTấm phẳng
Vật liệuPhíp — Phíp Bakelite · FR4 · Epoxy G10
Tỉ trọng1,30–1,85 g/cm³
Trọng lượng (≈)31,5 kg/m²
Nhiệt độ làm việc0 °C đến +150 °C
Cơ tínhCứng, chịu nén tốt, Shore D 78–85
Kháng hoá chấtKháng ẩm tốt, không chịu axit mạnh
Độ hút ẩmThấp (FR4 epoxy: < 0,5%)
An toàn thực phẩmKhông áp dụng
Gia công CNCPhay/khoan/tiện CNC tốt; dùng dao cắt composite
Màu sắcVàng (giấy), nâu (vải), xanh lá (FR4/G10)
Quy cách phôiKhổ tấm 1000×2000 mm, cắt theo yêu cầu
→ THÔNG SỐ TÍNH TOÁN THEO ĐỘ DÀY
Trọng lượng/m² (≈)31,5 kg/m²
Khổ 1000×2000 mm (≈)63,0 kg
Khổ 1020×2020 mm (≈)64,9 kg
Dải độ dàytrung bình dày (11–25 mm)
Đặc tính uốnuốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội
Phương pháp cắtcưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt
Ghi chú dung saidung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công

Giá gia công tham khảo từ 50.000đ/chiếc — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Gửi bản vẽ DWG/PDF qua Zalo/email hoặc yêu cầu báo giá Phíp dày 20 mm.

→ BẢN VẼ KỸ THUẬT

Sơ đồ Phíp dày 20.

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa phíp — khổ 1000×2000 mm, dày 20 mm, cắt theo yêu cầu tại Hiển Danh
Khổ 1000×2000 mm · dày 20 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ
→ GIA CÔNG & QUY CÁCH

Từ phôi đến chi tiết hoàn công.

01
Cắt tấm Phíp đúng độ dày
02
Phay CNC/cắt dây theo profile, dung sai ±0,05 mm
03
Kiểm tra phẳng + giao hàng
→ CẮT LẺ THEO KÍCH THƯỚC

Cần cắt lẻ tấm Phíp dày 20 mm theo kích thước? Hiển Danh cắt tấm Phíp dày 20 mm xuống khổ/kích thước bất kỳ từ phôi khổ lớn — nhận lẻ từ 1 tấm, dung sai cắt thẳng ±0,5 mm. Báo kích thước (dài × rộng) và số lượng để nhận báo giá cắt lẻ.

→ QUY CÁCH LIÊN QUAN / KÍCH THƯỚC LÂN CẬN

Xem tất cả 14 quy cách Phíp hoặc chọn dày liên quan:

Độ dàyChênh lệchSo với độ dày hiện tại
Dày 20 mmtrang hiện tại
Dày 15 mm5 mmnhỏ hơn 5 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 25 mm+5 mmlớn hơn 5 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 12 mm8 mmnhỏ hơn 8 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 10 mm10 mmnhỏ hơn 10 mm — ít vật liệu hơnXem →
Dày 30 mm+10 mmlớn hơn 10 mm — nhiều vật liệu hơnXem →
Dày 8 mm12 mmnhỏ hơn 12 mm — ít vật liệu hơnXem →
→ KHỔ TẤM TIÊU CHUẨN
1000×2000 mm
1020×2020 mm

Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm. Xem khổ tấm Phíp tiêu chuẩn →

→ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

Ngành nào dùng Phíp dày 20?

Phíp dày 20 mm được gia công thành chi tiết cho các ứng dụng sau:

  • Tấm cách điện tủ điện, máy biến áp
  • Đế gá, đồ gá CNC, dưỡng kẹp
  • Bo nền mạch, tấm PCB prototype
  • Chi tiết cách điện chịu lực
→ SO SÁNH VẬT LIỆU & GIÁ THAM KHẢO

Cân nhắc vật liệu khác?

Phíp hay PTFE — nên chọn loại nào? Chọn Phíp khi ưu tiên cách điện + gia công cnc chính xác; chọn PTFE khi ưu tiên tấm chịu hoá chất mạnh nhất + fda. Khác biệt chính: Phíp — Thấp (FR4 epoxy: < 0,5%), 0 °C đến +150 °C; PTFE — < 0,01%, −200 °C đến +260 °C. Hiển Danh tư vấn chọn vật liệu theo tải, nhiệt độ và độ chính xác chi tiết.

Tấm nhựa PP/PE
Cần tấm hàn được, kháng hoá chất, giá tốt
Tấm nhẹ kháng hoá chất, hàn được, an toàn thực phẩm.
Tấm nhựa PA
Cần tấm chịu mài mòn, gia công CNC chính xác
Tấm PA chịu mài mòn, cơ tính cao, gia công CNC.
Tấm nhựa POM
Cần tấm ổn định kích thước, dung sai chặt
Tấm POM ổn định kích thước, gia công chính xác.
Tấm nhựa PU
Cần tấm đàn hồi, chống mài mòn và va đập
Tấm PU đàn hồi, chống va đập, lót chống mài mòn.
Tấm nhựa PTFE
Cần tấm chịu hoá chất mạnh nhất + FDA
Tấm PTFE Teflon kháng hoá chất, FDA, chống dính.
→ BẢNG GIÁ THAM KHẢO

Giá tấm nhựa Phíp dày 20 mm phụ thuộc độ dày và khổ tấm, biên dạng/độ phức tạp gia công, dung sai yêu cầu và số lượng. Mức tham khảo từ 50.000đ cho gia công cơ bản — báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng liên hệ. Hiển Danh thường có sẵn phôi Phíp, nhận lẻ và giao nhanh.

Tổng quan vật liệu PhípSo sánh vật liệu nhựa kỹ thuậtTư vấn chọn vật liệuKiến thức kỹ thuậtThuật ngữ vật liệu
→ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ Phíp dày 20.

Hiển Danh gia công Tấm nhựa Phíp dày 20 mm theo bản vẽ được không?

Được — gửi file DWG/PDF, Hiển Danh tiện/phay CNC tấm nhựa Phíp dày 20 mm, dung sai ±0,05 mm (tiện tròn).

Dung sai và bề mặt Phíp dày 20 đạt mức nào?

Tiện CNC: ±0,05 mm, Ra 1,6–3,2 µm. Phay mặt phẳng: ±0,1 mm. Phay/khoan/tiện CNC tốt; dùng dao cắt composite.

Nhận cắt/gia công lẻ dày 20 mm không?

Nhận lẻ từ 1 chiếc. Báo dày 20 mm + chiều dài/profile cần — Hiển Danh báo giá nhanh, không yêu cầu MOQ.

Phíp dày 20 chịu nhiệt và môi trường thế nào?

0 °C đến +150 °C. Kháng ẩm tốt, không chịu axit mạnh. Không áp dụng.

Tấm dày 20 mm cắt và uốn thế nào?

Độ dày 20 mm (trung bình dày (11–25 mm)): cưa vòng có tản nhiệt, phay CNC nhiều bước; lực cắt trung bình — cần kẹp chặt. Uốn: uốn nhiệt (nhiệt điểm 180–220 °C theo vật liệu), góc uốn ≤90°; không uốn nguội. dung sai dày ±0,3 mm; phay thô → tinh đạt ±0,1 mm; kiểm tra vênh trước gia công.

Phôi tấm nhựa Phíp dày 20 có sẵn hay phải đặt?

Khổ tấm 1000×2000 mm, cắt theo yêu cầu. Hiển Danh thường có sẵn phôi; nếu cần dày đặc biệt sẽ báo thời gian nhập về.

Tấm nhựa Phíp dày 20 mm có những khổ nào?

Hiển Danh cung cấp tấm Phíp dày 20 mm khổ tiêu chuẩn: 1000×2000, 1020×2020 mm. Cắt theo khổ/kích thước yêu cầu, dung sai ±0,5 mm, nhận lẻ.

→ TÀI LIỆU KỸ THUẬT · TDS (PDF)
Xem tất cả phiếu thông số kỹ thuật tại thư viện tài liệu kỹ thuật.
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh