— 10 năm trong ngành · Hà Nội · TP.HCM

Nhựa kỹ thuật
& cao su công nghiệp

Hiển Danh phân phối & gia công nhựa kỹ thuật và cao su silicone chịu nhiệt 300°C — từ tấm PTFE, cây POM, ống silicone đến gioăng cắt theo bản vẽ. 200+ quy cách sẵn kho, giao 48h nội miền.

VẬT LIỆU
8 nhóm chính
nhựa + cao su
SẢN PHẨM
200+ quy cách
cắt theo yêu cầu
HOTLINE HN
0967 547 900
Mr. Thắng
HOTLINE HCM
0936 038 400
Ms. Mai
10+
Năm trong ngành
8
Nhóm vật liệu
48h
Giao nội miền
±0.05
mm Dung sai CNC
01 · TÌM THEO HÌNH THỨC

8 hình thức sản phẩm.

Tấm? Cây tròn? Ống? Gioăng? Chọn hình thức để duyệt nhanh danh mục sản phẩm sẵn kho.

Tấm nhựa kỹ thuật
PP, PA, POM, PU, PTFE, Phíp — dày 1—100 mm
Cây tròn (rod)
PA, POM, PTFE — ø6—300 mm
Thanh nhựa (bar)
PP, PA, POM — mặt cắt vuông & chữ nhật
Ống nhựa kỹ thuật
PTFE, PP, PA — ống dẫn, bảo vệ
Chi tiết CNC
Gia công theo bản vẽ — dung sai ±0.05 mm
Gioăng cao su
NBR, EPDM, Silicone, Viton — O-ring & gioăng cống
Bánh xe PU bọc
PU bọc lõi sắt — chống mài mòn
Tấm Phíp / Epoxy
FR4, G10 — cách điện, mạch in
02 · TÌM THEO VẬT LIỆU

Nhựa + cao su — 8 nhóm.

Mỗi nhóm có điểm mạnh-yếu riêng. Catalogue đầy đủ thông số, ứng dụng, quy cách và bảng giá tham khảo.

PP/PE
Polypropylene
Nhẹ, kháng hóa chất, an toàn thực phẩm — nhóm phổ thông nhất cho hóa chất, thực phẩm, nông nghiệp.
~ 55–60k/kgTấm 1—100 mm · cây ø20—200 mm
PA
Polyamide
Chịu mài mòn vượt trội, chống dầu mỡ — chủ lực cho bushing, bánh răng, cơ khí nặng.
~ 145k/kgTấm 5—100 mm · cây ø6—300 mm
POM/ABS
POM
Cứng, ổn định kích thước — vật liệu chính cho chi tiết chính xác, bánh răng, vỏ thiết bị.
~ 130k/kgTấm 6—100 mm · cây ø6—200 mm
PU
Polyurethane
Đàn hồi, chống va đập — bánh xe, gioăng, đệm va đập, con lăn bọc.
~ 180k/kgTấm 5—50 mm · cây ø10—500 mm
PTFE
Polytetrafluoroethylene
Chống ăn mòn tuyệt đối, FDA — cấp cao cho hóa, dược, thực phẩm. Dung sai gia công ±0.05 mm.
~ 580k/kgTấm 1—50 mm · cây ø6—300 mm · ống D2—D12
PHIP
Phíp Bakelite
Cách điện tuyệt vời, chịu nhiệt — vật liệu cho thiết bị điện, mạch in, biến áp.
~ 120k/kgTấm 0.5—50 mm khổ theo yêu cầu
UHMW-PE
Ultra-High Molecular Weight Polyethylene
Chống mài mòn ~6× thép carbon, tự bôi trơn, FDA — vật liệu lining silo, bạc trượt, băng tải khai khoáng.
~ 110–130k/kgTấm 5—100 mm · cây ø20—300 mm
SILICONE
Cao su Silicone
Chịu nhiệt đến 300°C, FDA — gioăng, ống, tấm cho tủ sấy, lò hấp, thực phẩm, y tế.
Liên hệTấm · ống D2—D20 · gioăng chữ E/U · cuộn dài
NBR/FKM
Cao su NBR
Chuyên cho dầu, hóa chất, hơi nóng — O-ring kit, gioăng máy bơm, gioăng đường ống.
Liên hệTấm · O-ring kit · cuộn theo yêu cầu
EPDM
Cao su EPDM
Chịu thời tiết, ozone, UV vượt trội — gioăng cửa nhôm, tủ điện, panel solar, dải kín ngoài trời.
Liên hệDây đùn ø2–30 mm · dải · tấm · profile theo bản vẽ
FOAM
Cao su xốp
Foam closed-cell + open-cell — kín bụi/ẩm IP54+ cho tủ điện, đệm cách âm, gioăng container lạnh.
Liên hệCord xốp ø6–40 mm · dải · tấm 3–20 mm · profile
Danh mục vật liệu đầy đủ Tư vấn chọn vật liệu
03 · ỨNG DỤNG

Hiển Danh phục vụ 6 ngành công nghiệp.

Từ hóa chất đến thực phẩm, từ cơ khí chính xác đến lò sấy chịu nhiệt cao — bộ vật liệu của Hiển Danh phủ kín các nhu cầu phổ biến của ngành công nghiệp Việt Nam.

Hóa chất & xử lý nước
Bồn axit/kiềm, ống dẫn, gioăng — PP, PVC, PTFE, FKM
Cơ khí chính xác
Bánh răng, bushing, ổ trượt — POM, PA, MC Nylon
Thực phẩm & dược
Thớt, băng tải, ống silicone, gioăng FDA — PP, HDPE, PTFE, Silicone
Cơ khí nặng
Phụ tùng cẩu trục, băng tải, máy nâng — PA, MC Nylon, PU
Điện & điện tử
Cách điện, bàn khoan PCB, tủ điện — Phíp, POM, PA, PTFE
Lò sấy & tủ hấp
Gioăng chịu nhiệt 200—300°C — Silicone, FKM, Amiang
04 · DỊCH VỤ GIA CÔNG

Cắt, phay, tiện — theo bản vẽ.

01 · ±0.5 mm · 48h
Cắt theo yêu cầu
Cắt tấm/cây theo bản vẽ. Dung sai ±0.5 mm. Cắt mọi loại nhựa.
02 · ±0.05 mm · CAD
Phay CNC 3 trục
Phay chi tiết chính xác từ phôi POM, PA, PTFE. Dung sai ±0.05 mm.
03 · ±0.05 mm · ø300
Tiện chính xác
Tiện bushing, trục, vòng đệm từ phôi cây. Đường kính tối đa ø300 mm.
04 · PP · PVC · HDPE
Hàn nhựa
Hàn nóng PP / PVC / HDPE cho bồn hóa chất, ống dẫn. Kiểm tra áp lực.
05 · PU · 30—95 A
Đúc khuôn PU
Đúc PU theo bản vẽ, điều chỉnh độ cứng 30—95 Shore A.
06 · miễn phí khi đặt hàng
Tư vấn kỹ thuật
Đội kỹ thuật tư vấn chọn vật liệu cho ứng dụng cụ thể.
Xem dịch vụ gia công
05 · DANH MỤC CAO SU

900+ mã O-ring & gioăng cống.

NBR chịu dầu, EPDM chịu thời tiết, Silicone chịu nhiệt, Viton chịu hóa chất. Gioăng cống D300–D1500 cho hạ tầng bê tông. Hàng kho sẵn, giao 24–48 giờ nội miền.

Cao su sẵn kho
NBR 70 Shore A — chịu dầu, xăng
EPDM 65 Shore A — chịu thời tiết, ozone
Silicone 60 Shore A — thực phẩm, y tế
Viton FKM — hóa chất, nhiệt cao
ĐĂNG KÝ LÀM ĐẠI LÝ · 3 CẤP

Liên hệ ngay để nhận hồ sơ ưu đãi và bảng giá đại lý Vàng / Bạc / Đồng.

Mr. Thắng (HN): +84 967 547 900
Ms. Mai (HCM): +84 936 038 400
ZaloHà NộiHà NộiZaloHồ Chí MinhHồ Chí Minh